Plywood Havina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PLYWOOD HAVINA
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$152.8K
出口金额
—
最近进口
2024-04-26
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601076695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4CT10XE |
| 成立日期 | 2022-03-17 |
| 联系地址 | Khu 4, Xã Hà Lương, Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PLYWOOD HAVINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 4, Xã Đan Thượng, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0985760812 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 11 | $152.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shubham Plywood | 印度 | 5 | $66.1K | 其他薄木板、其他针叶木胶合板 |
| Kanone Plywoods | 印度 | 2 | $28.7K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Satya Veneers | 印度 | 2 | $25.1K | 针叶木单板、非针叶木薄胶合板 |
| Shree Hari Plywood | 印度 | 1 | $22.3K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Neelkanth Interiors | 印度 | 1 | $10.5K | 其他热带胶合板、其他薄木板 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-26 | 非针叶木薄胶合板 | KANONE PLYWOODS | 印度 | $12.3K |
| 2024-04-20 | 非针叶木薄胶合板 | SHUBHAM PLYWOOD | 印度 | $9.8K |
| 2024-04-11 | 非针叶木薄胶合板 | SHUBHAM PLYWOOD | 印度 | $9.8K |
| 2024-01-17 | 非针叶木薄胶合板 | SHREE HARI PLYWOOD | 印度 | $2.3K |
| 2024-01-17 | 非针叶木薄胶合板 | SHREE HARI PLYWOOD | 印度 | $1.8K |
| 2024-01-17 | 非针叶木薄胶合板 | SHREE HARI PLYWOOD | 印度 | $1.1K |
| 2024-01-17 | 非针叶木薄胶合板 | SHREE HARI PLYWOOD | 印度 | $1.3K |
| 2024-01-17 | 非针叶木薄胶合板 | SHREE HARI PLYWOOD | 印度 | $952 |
| 2024-01-17 | 非针叶木薄胶合板 | SHREE HARI PLYWOOD | 印度 | $1.2K |
| 2024-01-17 | 非针叶木薄胶合板 | SHREE HARI PLYWOOD | 印度 | $1.3K |