Ecoco Home Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 扫帚刷子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ECOCO HOME VIệT NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$119.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801391884 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMHRCM58 |
| 成立日期 | 2023-03-01 |
| 联系地址 | 06 Vườn Đào, KĐT Ecorivers, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ECOCO HOME VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ECOCO HOME VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 Lưu Quang Vũ, Khu đô thị Ecorivers, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84372461662 |
| 邮箱 | ecocohomevietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $119.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YIWU MINDFULNESS IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | 6 | $67.6K | 塑料家用制品、扫帚刷子 |
| YIWU MINDFULNESS IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | 6 | $44.7K | 塑料家用制品、扫帚刷子 |
| Zhongshan Foodstuffs Import & Export Co., Ltd. of Guangdong | 中国 | 2 | $6.9K | 125W以下风扇、电动机及零件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 扫帚刷子 | YIWU MINDFULNESS IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $197 |
| 2026-03-31 | 其他纺织盥洗制品 | YIWU MINDFULNESS IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $258 |
| 2026-03-31 | 塑料家用制品 | YIWU MINDFULNESS IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $147 |
| 2026-03-31 | 铝制家用器具 | YIWU MINDFULNESS IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $320 |
| 2026-03-31 | 塑料家用制品 | YIWU MINDFULNESS IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $371 |
| 2026-03-31 | 铝制卫浴器具 | YIWU MINDFULNESS IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $124 |
| 2026-03-31 | 塑料家用制品 | YIWU MINDFULNESS IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $393 |
| 2026-03-31 | 塑料家用制品 | YIWU MINDFULNESS IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $204 |
| 2026-03-31 | 塑料家用制品 | YIWU MINDFULNESS IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $126 |
| 2026-03-31 | 塑料家用制品 | YIWU MINDFULNESS IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $136 |