Hoang Ha Trade Development & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 重型无纺布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và PHáT TRIểN THươNG MạI HOàNG Hà
6
进口笔数
0
出口笔数
$141.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109846062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN57VVCT |
| 成立日期 | 2021-12-08 |
| 联系地址 | Số nhà 38, Ngõ 5, TDP 15, Làng Tân Mỹ, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HOÀNG HÀ |
| 企业英文名称 | HOANG HA TRADE DEVELOPMENT AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 38, Ngõ 5, TDP 15, Làng Tân Mỹ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84846251102 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560394 | 重型无纺布 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $141.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Deltrian Filtration System Co., Ltd. | 中国 | 6 | $107.7K | 滤纸板、气体过滤机械 |
| Suzhou Deltrian Filtration System Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $34.2K | 液体过滤机械、气体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他工业用纺织品 | SUZHOU DELTRIAN FILTRATION SYSTEM CO LTD | 中国 | $101 |
| 2026-04-08 | 重型无纺布 | SUZHOU DELTRIAN FILTRATION SYSTEM CO LTD | 中国 | $41 |
| 2026-04-08 | 其他工业用纺织品 | SUZHOU DELTRIAN FILTRATION SYSTEM CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-08 | 其他工业用纺织品 | SUZHOU DELTRIAN FILTRATION SYSTEM CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-08 | 其他玻璃纤维 | SUZHOU DELTRIAN FILTRATION SYSTEM CO LTD | 中国 | $112 |
| 2026-04-08 | 重型无纺布 | SUZHOU DELTRIAN FILTRATION SYSTEM CO LTD | 中国 | $492 |
| 2026-04-08 | 其他工业用纺织品 | SUZHOU DELTRIAN FILTRATION SYSTEM CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-08 | 其他工业用纺织品 | SUZHOU DELTRIAN FILTRATION SYSTEM CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-08 | 其他工业用纺织品 | SUZHOU DELTRIAN FILTRATION SYSTEM CO LTD | 中国 | $34 |
| 2026-04-08 | 重型无纺布 | SUZHOU DELTRIAN FILTRATION SYSTEM CO LTD | 中国 | $97 |