T & T INDUSTRIAL ENGINEERING & SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHIệP Và DịCH Vụ T&T
4
进口笔数
0
出口笔数
$32.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315086385 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6N7SQ67 |
| 成立日期 | 2018-06-01 |
| 联系地址 | 37 Đường Tiền Lân 17, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ T&T |
| 企业英文名称 | T&T INDUSTRIAL ENGINEERING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $32.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EAGLE METALWARE CO LTD | 中国 | 1 | $14.3K | 钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件 |
| AOZHAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 1 | $8.2K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| NINGBO TRANSHOW FASTENER CO LTD | 中国 | 1 | $7.0K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| YUEQING TANHO IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $2.9K | 非玻陶绝缘体、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-04 | 其他螺纹紧固件 | AOZHAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2024-11-22 | 螺纹螺母 | NINGBO TRANSHOW FASTENER CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-11-22 | 螺纹螺母 | NINGBO TRANSHOW FASTENER CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-11-11 | 钢铁螺钉螺栓 | EAGLE METALWARE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-11-11 | 钢铁螺钉螺栓 | EAGLE METALWARE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-11-11 | 钢铁螺钉螺栓 | EAGLE METALWARE CO LTD | 中国 | $531 |
| 2024-11-11 | 钢铁螺钉螺栓 | EAGLE METALWARE CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2024-01-29 | 其他电路开关装置 | YUEQING TANHO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $135 |
| 2024-01-29 | 其他电路开关装置 | YUEQING TANHO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $688 |
| 2024-01-29 | 其他电路开关装置 | YUEQING TANHO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $135 |