Thien An Bac Ninh Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Thiện An Bắc Ninh
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$37.0K
出口金额
—
最近进口
2026-07-07
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300740993 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJT27Q79 |
| 成立日期 | 2012-06-18 |
| 联系地址 | Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIỆN AN BẮC NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842223853623 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 854232 | 存储器芯片 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $37.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $32.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Douson Vietnam Wellhead Equipment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.3K | 其他钢铁制品、土方机械零件 |
| Fortune Link Electronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $395 | 其他钢铁结构体、其他钢铁管件 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-07 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Fortune Link Electronics Co., Ltd. | 越南 | $395 |
| 2026-04-21 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Douson Vietnam Wellhead Equipment Co., Ltd. | 越南 | $758 |
| 2026-02-11 | 多扬声器箱体 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2026-02-11 | 自动数据处理输入输出单元 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $56 |
| 2026-02-11 | 存储器芯片 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-02-11 | 带接头绝缘电线 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-02-11 | 非CRT电脑显示器 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2026-02-11 | 非CRT电脑显示器 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $176 |
| 2026-02-11 | 其他电视摄像机 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $50 |
| 2026-02-11 | 其他印刷机零件 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $122 |