DONGIL VIET NAM ENGINEERING CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 不锈钢管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Máy Móc DONGIL Việt Nam
6
进口笔数
0
出口笔数
$78.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701652104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW4YKPKR |
| 成立日期 | 2009-11-25 |
| 联系地址 | Tầng 7, tòa nhà Kocham Bình Dương, lô A17B, đường NT8, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY MÓC DONGIL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DONGIL VIET NAM ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7 khu B tòa nhà Kocham, Số 16, đường Lê Duẩn, khu 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Dịch vụ thi công lắp đặt máy móc thiết bị, hệ thống tự động ngành công nghiệp hóa mỹ phẩm, sơn, vỏ xe, ngành xây dựng; - Dịch vụ thi công xây dựng công trình dân dụng, công trình công nghiệp; dịch vụ thi công lắp đặt hệ thống điện cho các công trình xây dựng; - Dịch vụ cho thuê các loại máy móc công nghiệp và cho thuê thiết bị nặng: xe nâng, thang nâng hàng. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). |
| 电话 | +842743818770 |
| 传真 | 02743818771 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88.14亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 730611 | 不锈钢管线管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $71.6K |
| 日本 | 2 | $6.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IL SUNG METAL Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $78.2K | 不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 其他玻璃纤维 | IL SUNG METAL CO LTD | 韩国 | $58 |
| 2026-02-27 | 其他玻璃纤维 | IL SUNG METAL CO LTD | 韩国 | $69 |
| 2026-02-27 | 其他玻璃纤维 | IL SUNG METAL CO LTD | 韩国 | $50 |
| 2026-02-27 | 其他玻璃纤维 | IL SUNG METAL CO LTD | 韩国 | $98 |
| 2026-02-27 | 其他玻璃纤维 | IL SUNG METAL CO LTD | 韩国 | $548 |
| 2026-02-27 | 其他玻璃纤维 | IL SUNG METAL CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-02-27 | 其他玻璃纤维 | IL SUNG METAL CO LTD | 韩国 | $520 |
| 2026-02-27 | 其他玻璃纤维 | IL SUNG METAL CO LTD | 韩国 | $260 |
| 2026-02-27 | 其他玻璃纤维 | IL SUNG METAL CO LTD | 韩国 | $557 |
| 2026-02-27 | 其他玻璃纤维 | IL SUNG METAL CO LTD | 韩国 | $132 |