Thao Nguyen Landscape Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Cảnh Quan Thảo Nguyên
7
进口笔数
12
出口笔数
$232.6K
进口金额
$234.4K
出口金额
2025-01-24
最近进口
2026-03-17
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304603419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPUFR4EY |
| 成立日期 | 2006-10-05 |
| 联系地址 | Tầng 3, LE 0331, Tòa Nhà Lexington, 67 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CẢNH QUAN THẢO NGUYÊN |
| 企业英文名称 | THAO NGUYEN LANDSCAPE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, LE 0331, Tòa Nhà Lexington, 67 Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84783138831 |
| 邮箱 | danguyen724885@gmail.com |
| 官网 | www.thaonguyenlc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 251620 | 砂岩块/板 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 843680 | 其他农林机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 591110 | 橡胶涂层织物 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391732 | 塑料管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $232.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 12 | $232.7K |
| 越南 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huali International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $137.0K | 其他农林机械、其他家禽机械 |
| Hangzhou Moonbay Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.5K | 其他塑料制品、其他塑料建材 |
| Qingdao Chima Asia Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.1K | 农用机械零件、其他塑料制品 |
| Xiamen Winner Stone Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 加工大理石制品、花岗岩制品 |
| Changzhou Bloom Stone Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 未加工玻璃球、建筑用碎石 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lanexang Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | 12 | $232.7K | 其他木家具、其他木制细木工品 |
| Lanexang Investment & Development Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 低吸水率瓷砖、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-24 | 其他农林机械 | HUALI INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $137.0K |
| 2024-02-05 | 塑料地板 | QINGDAO CHIMA ASIA MACHINERY CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-02-05 | 塑料地板 | QINGDAO CHIMA ASIA MACHINERY CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-02-05 | 塑料棒材及型材 | QINGDAO CHIMA ASIA MACHINERY CO., LTD | 中国 | $28.6K |
| 2023-09-19 | 其他建筑石料 | CHANGZHOU BLOOM STONE CO.,LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-06-13 | 其他塑料制品 | HANGZHOU MOONBAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $33.0K |
| 2023-05-25 | 砂岩块/板 | XIAMEN WINNER STONE CO., LTD. | 中国 | $12.0K |
| 2023-01-11 | 其他塑料制品 | HANGZHOU MOONBAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2023-01-04 | 其他塑料制品 | HANGZHOU MOONBAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.8K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 加强石制瓦片 | LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $1.9K |
| 2026-01-15 | 重型无纺布 | LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $1.7K |
| 2026-01-15 | 其他塑料制品 | LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $500 |
| 2026-01-15 | 其他钢铁结构体 | LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $1.1K |
| 2026-01-15 | 贱金属装饰品 | LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $12.5K |
| 2026-01-15 | 其他塑料制品 | LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $300 |
| 2026-01-15 | 其他塑料制品 | LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $400 |
| 2026-01-15 | 贱金属装饰品 | LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $3.2K |
| 2026-01-15 | 贱金属装饰品 | LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $28.5K |
| 2026-01-15 | 贱金属装饰品 | LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $6.1K |