LNL 69 Group Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LNL 69 GROUP
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$187.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703077996 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT8P2DCX |
| 成立日期 | 2022-08-16 |
| 联系地址 | Số 39D đường N3, Khu đô thị thương mại dịch vụ The Seasons, Khu phố Đông Nhì, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LNL 69 GROUP |
| 企业英文名称 | LNL 69 GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 39D đường N3, Khu đô thị thương mại dịch vụ The Seasons, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84772632001 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 732219 | 钢制暖气片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 15 | $125.7K |
| 越南 | 5 | $38.9K |
| 智利 | 1 | $22.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| L57 Innovation Pty Ltd | 澳大利亚 | 15 | $125.7K | 其他水泥制品、其他陶瓷制品 |
| Pots WA | 越南 | 5 | $38.9K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
| Comercial FN Trade Ltda. | 智利 | 1 | $22.9K | 其他水泥制品、其他陶瓷制品 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | L57 Innovation Pty Ltd | 澳大利亚 | $196 |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | L57 Innovation Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.7K |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | L57 Innovation Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | L57 Innovation Pty Ltd | 澳大利亚 | $100 |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | L57 Innovation Pty Ltd | 澳大利亚 | $171 |
| 2026-04-24 | 钢制暖气片 | L57 Innovation Pty Ltd | 澳大利亚 | $205 |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | L57 Innovation Pty Ltd | 澳大利亚 | $3.8K |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | L57 Innovation Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | L57 Innovation Pty Ltd | 澳大利亚 | $700 |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | L57 Innovation Pty Ltd | 澳大利亚 | $214 |