Thuy Phong Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 408 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THụY PHONG
160
进口笔数
408
出口笔数
$7.88M
进口金额
$9.73M
出口金额
2026-07-13
最近进口
2026-07-27
最近出口
23
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201860340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKEWMH5B |
| 成立日期 | 2018-03-07 |
| 联系地址 | Số 125 khu chung cư Hoàng Mai, Xã Đồng Thái, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỤY PHONG |
| 企业英文名称 | THUY PHONG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 125 tổ dân phố Hoàng Mai, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +842253919127 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842420 | 喷枪 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 157 | $7.85M |
| 德国 | 1 | $15.5K |
| 墨西哥 | 1 | $10.8K |
| 泰国 | 2 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 403 | $9.72M |
| 中国香港 | 4 | $8.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Sunshine Industry Co., Ltd. | 中国 | 18 | $3.02M | 制鞋机械、皮革加工机械 |
| Dongguan Yirong Technology Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.52M | 含CPU和I/O的ADP设备、其他自动数据处理系统 |
| WLX Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $790.0K | 10mm以上热轧钢板、合金钢半成品 |
| Antong Supply Chain (HK) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $688.5K | 洗发剂、其他护发品 |
| Guangzhou Xiao Trading Service Co., Ltd. | 中国 | 38 | $559.1K | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangzhou Baishitu Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 20 | $399.2K | 其他缝纫机零件、传动轴及曲柄 |
| GUANGZHOU RUNHENG TRADE SERVICE CO., LTD. | 中国 | 10 | $178.5K | 钢铁弹簧、其他缝纫机零件 |
| NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国香港 | 4 | $173.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Mingsomething Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $59.1K | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
| Fangchenggang Fangcheng Wan Jiayi Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $34.3K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 175 | $5.87M | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Lite-On Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.70M | 空调机零件、电力控制板 |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 106 | $713.7K | 窄幅弹性织物、弹性针织布 |
| Asian Power Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $138.9K | 其他塑料制品、其他电感器 |
| Chee Wah Toys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $100.7K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Long Prosper International Co., Ltd. | 越南 | 24 | $68.0K | 贱金属扣件、钢铁螺钉螺栓 |
| Chinh Thai Co., Ltd. | 越南 | 10 | $44.4K | 聚氨酯、其他未硫化橡胶 |
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 35 | $38.8K | 染色合成针织布、窄幅弹性织物 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $25.9K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Shenmao Vietnam Sorders Co., Ltd. | 越南 | 3 | $21.2K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | 传动轴及曲柄 | GUANGZHOU RUNHENG TRADE SERVICE CO., LTD. | 中国 | $586 |
| 2026-07-13 | 其他缝纫机零件 | GUANGZHOU RUNHENG TRADE SERVICE CO., LTD. | 中国 | $155 |
| 2026-07-13 | 电力控制板 | GUANGZHOU RUNHENG TRADE SERVICE CO., LTD. | 中国 | $400 |
| 2026-07-13 | 其他缝纫机零件 | GUANGZHOU RUNHENG TRADE SERVICE CO., LTD. | 中国 | $262 |
| 2026-07-13 | 其他缝纫机零件 | GUANGZHOU RUNHENG TRADE SERVICE CO., LTD. | 中国 | $2.8K |
| 2026-07-13 | 其他缝纫机零件 | GUANGZHOU RUNHENG TRADE SERVICE CO., LTD. | 中国 | $200 |
| 2026-07-13 | 剪刀及刀片 | GUANGZHOU RUNHENG TRADE SERVICE CO., LTD. | 中国 | $139 |
| 2026-07-13 | 其他缝纫机零件 | GUANGZHOU RUNHENG TRADE SERVICE CO., LTD. | 中国 | $84 |
| 2026-07-13 | 铜制钉及类似品 | GUANGZHOU RUNHENG TRADE SERVICE CO., LTD. | 中国 | $600 |
| 2026-07-13 | 其他机器刀具 | GUANGZHOU RUNHENG TRADE SERVICE CO., LTD. | 中国 | $2.6K |
出口(共 408)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 聚合物胶粘剂 | Chee Wah Toys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $201 |
| 2026-07-27 | 初级硅氧烷 | Chee Wah Toys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-07-27 | 聚合物胶粘剂 | Chee Wah Toys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-07-25 | 非注塑模具 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $721 |
| 2026-07-25 | 非注塑模具 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $5.3K |
| 2026-07-25 | 非注塑模具 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-07-25 | 非注塑模具 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $368 |
| 2026-07-24 | 存储单元 | Lite-On Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $113.5K |
| 2026-07-23 | 其他塑料制品 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $432 |
| 2026-07-23 | 其他塑料制品 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $444 |