Win Tech Vietnam Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP WIN TECH VIệT NAM

2
进口笔数
88
出口笔数
$3.3K
进口金额
$327.7K
出口金额
2026-02-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $238 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 6 笔2025-12进口 $216 · 1 笔出口 $29.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 6 笔2026-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $7.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $238 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 6 笔2025-12进口 $216 · 1 笔出口 $29.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 6 笔2026-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $7.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301122816
企查查编码QVNM1UGAR4
成立日期2020-01-03
联系地址Thôn Mẫn Xá, Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP WIN TECH VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Mẫn Xá, Xã Yên Phong, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+84986382886
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482390其他纸制品
8536691000伏以下插头插座

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
940320非办公金属家具
392690其他塑料制品
830249贱金属配件
871680其他车辆
761699其他铝制品
730661焊接方钢管
730890其他钢铁结构体
730830钢铁门窗
731439焊接钢丝网

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$3.0K
中国台湾1$216

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南88$326.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kwangwon Elevator Corp韩国1$3.0K其他纸制品、功能机器零件
Mouser Electronics, Inc.英国1$216非LED二极管、其他电路开关装置

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CAYI Technology Vietnam Co., Ltd.越南17$98.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
CAYI Technology Vietnam Co., Ltd.越南18$95.2K其他纸制品、瓦楞纸箱
Chant Vietnam Co., Ltd.越南14$40.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南6$32.9K印刷电路、其他塑料制品
Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd.越南6$21.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd.越南19$20.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dowooinsys Vina Co., Ltd.越南4$9.2K自粘塑料片、无丝玻璃片
Mega Technology & Solution Co., Ltd.越南2$5.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Mega Technology & Solution Vietnam Co., Ltd.越南2$5.2K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-28其他纸制品Kwangwon Elevator Corp韩国$3.0K
2025-12-171000伏以下插头插座MOUSER ELECTRONICS, INC.中国台湾$216

出口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM$295
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM$327
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM$59
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM$295
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM$418
2026-04-27非办公金属家具CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM越南$1.1K
2026-04-03其他钢铁结构体CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2026-04-03其他钢铁制品CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$880
2026-04-03其他钢铁制品CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$498
2026-04-03其他钢铁制品CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$498

相关企业 · 同类产品

Win Tech Vietnam Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →