Hong Sang Fruit Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRáI CâY HồNG SANG
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$187.0K
出口金额
—
最近进口
2023-08-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 1201606071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0BGQ18X |
| 成立日期 | 2019-05-16 |
| 联系地址 | Ấp 12, Xã Long Trung, Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRÁI CÂY HỒNG SANG |
| 企业英文名称 | HONG SANG FRUIT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 12, Xã Long Tiên, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi kinh doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84853926778 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $187.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden & D Shipping Logistics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $104.0K | 其他冷冻水果坚果、其他鲜果 |
| Chongqing Hongjiu Fruit Co., Ltd. | 越南 | 1 | $83.0K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-22 | 其他冷冻水果坚果 | Golden & D Shipping Logistics Co., Ltd. | 越南 | $104.0K |
| 2023-05-27 | 鲜榴莲 | CHONGQING HONGJIU FRUIT LTD BY SHARE LTD | 越南 | $83.0K |