Hy Vien Import Export & Trading Investment Joint Stock Co., Dak Lak Branch

越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU HY VIêN - CHI NHáNH ĐắK LắK

0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$1.88M
出口金额
最近进口
2025-11-04
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $770.5K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $159.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $114.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $133.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $259.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $770.5K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $195.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $159.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $114.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $133.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $259.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $770.5K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $195.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0201956652-003
企查查编码QVNAHG9KKM
成立日期2022-08-25
联系地址168 A, đường Chu Văn An, Phường Tân An, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HY VIÊN - CHI NHÁNH ĐẮK LẮK
企业英文名称HY VIEN IMPORT EXPORT AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY – DAK LAK BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Số 21 Nguyễn Nhạc, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn
电话+84799176999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$1.36M
越南8$520.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Taicheng Import & Export Co., Ltd.中国13$841.7K鲜榴莲
Guangxi Xinzhouyuan Import & Export Trade Co., Ltd.中国5$326.8K高淀粉甘薯、鲜榴莲
Dong Xing City Longxing Food Co., Ltd.越南3$191.5K鲜榴莲
Dong Xing Nan Mu Shan Hai Heng Border People Trade Group越南2$159.9K鲜榴莲
Yiwu Aojiang Import & Export Co., Ltd.中国1$78.5K鲜榴莲、其他鲜果
Shenzhen Honghongxin International Trade Co., Ltd.越南1$71.6K其他鲜果、鲜榴莲
Shenzhen Honghongxin International Trade Co., Ltd.中国1$61.7K其他鲜果、鲜榴莲
Guangxi E-Trade Technology Co., Ltd.越南1$51.3K鲜榴莲
China Cold Chain (Guangxi) Logistics Co., Ltd.中国1$49.9K其他冷冻水果坚果、鲜榴莲
China Co-opfruit (Yanchang) Ltd.越南1$46.1K鲜榴莲

近期贸易明细

出口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-04鲜榴莲GUANGXI XINZHOUYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$70.9K
2025-10-28鲜榴莲GUANGXI XINZHOUYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$50.2K
2025-10-28鲜榴莲GUANGXI XINZHOUYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$67.0K
2025-10-02鲜榴莲YIWU AOJIANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$78.5K
2025-09-29鲜榴莲GUANGXI XINZHOUYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$68.0K
2025-09-26鲜榴莲GUANGXI XINZHOUYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$70.6K
2025-09-22鲜榴莲CHINA COLD CHAIN (GUANGXI) LOGISTICS CO LTD中国$3.5K
2025-09-22鲜榴莲CHINA COLD CHAIN (GUANGXI) LOGISTICS CO LTD中国$29.3K
2025-09-22鲜榴莲CHINA COLD CHAIN (GUANGXI) LOGISTICS CO LTD中国$17.1K
2025-09-19鲜榴莲GUANGXI PINGXIANG TAICHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$41.3K

相关企业 · 同类产品

Hy Vien Import Export & Trading Investment Joint Stock Co., Dak Lak Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →