Hy Vien Import Export & Trading Investment Joint Stock Co., Dak Lak Branch
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU HY VIêN - CHI NHáNH ĐắK LắK
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$1.88M
出口金额
—
最近进口
2025-11-04
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201956652-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAHG9KKM |
| 成立日期 | 2022-08-25 |
| 联系地址 | 168 A, đường Chu Văn An, Phường Tân An, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HY VIÊN - CHI NHÁNH ĐẮK LẮK |
| 企业英文名称 | HY VIEN IMPORT EXPORT AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY – DAK LAK BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 21 Nguyễn Nhạc, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn |
| 电话 | +84799176999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $1.36M |
| 越南 | 8 | $520.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Taicheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $841.7K | 鲜榴莲 |
| Guangxi Xinzhouyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $326.8K | 高淀粉甘薯、鲜榴莲 |
| Dong Xing City Longxing Food Co., Ltd. | 越南 | 3 | $191.5K | 鲜榴莲 |
| Dong Xing Nan Mu Shan Hai Heng Border People Trade Group | 越南 | 2 | $159.9K | 鲜榴莲 |
| Yiwu Aojiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $78.5K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Honghongxin International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $71.6K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Shenzhen Honghongxin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.7K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Guangxi E-Trade Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $51.3K | 鲜榴莲 |
| China Cold Chain (Guangxi) Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.9K | 其他冷冻水果坚果、鲜榴莲 |
| China Co-opfruit (Yanchang) Ltd. | 越南 | 1 | $46.1K | 鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 鲜榴莲 | GUANGXI XINZHOUYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $70.9K |
| 2025-10-28 | 鲜榴莲 | GUANGXI XINZHOUYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $50.2K |
| 2025-10-28 | 鲜榴莲 | GUANGXI XINZHOUYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $67.0K |
| 2025-10-02 | 鲜榴莲 | YIWU AOJIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $78.5K |
| 2025-09-29 | 鲜榴莲 | GUANGXI XINZHOUYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $68.0K |
| 2025-09-26 | 鲜榴莲 | GUANGXI XINZHOUYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $70.6K |
| 2025-09-22 | 鲜榴莲 | CHINA COLD CHAIN (GUANGXI) LOGISTICS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-09-22 | 鲜榴莲 | CHINA COLD CHAIN (GUANGXI) LOGISTICS CO LTD | 中国 | $29.3K |
| 2025-09-22 | 鲜榴莲 | CHINA COLD CHAIN (GUANGXI) LOGISTICS CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2025-09-19 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG TAICHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $41.3K |