Tuni Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TUNI

46
进口笔数
0
出口笔数
$315.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-23
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0109917482
企查查编码QVNY4XJ4BG
成立日期2022-02-28
联系地址Số 75 đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TUNI
企业英文名称TUNI TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
电话0968290672
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
440399其他粗加工木材
850819其他吸尘器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
塞拉利昂19$135.0K
尼日利亚23$125.0K
中国1$35.8K
加纳3$20.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rongxin Wood Co., Ltd.塞拉利昂45$280.0K6mm以上木材、其他粗加工木材
Pery Smith (Ningbo) Technology Co., Ltd.中国1$35.8K1500瓦以下吸尘器、吸尘器零件

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-236mm以上木材RONGXIN WOOD CO LTD塞拉利昂$5.0K
2023-05-23其他加工木材RONGXIN WOOD CO LTD塞拉利昂$5.0K
2023-05-206mm以上木材RONGXIN WOOD CO LTD塞拉利昂$5.0K
2023-05-20其他加工木材RONGXIN WOOD CO LTD塞拉利昂$5.0K
2023-05-20其他加工木材RONGXIN WOOD CO LTD塞拉利昂$5.0K
2023-05-206mm以上木材RONGXIN WOOD CO LTD塞拉利昂$5.0K
2023-05-206mm以上木材RONGXIN WOOD CO LTD塞拉利昂$5.0K
2023-05-196mm以上木材RONGXIN WOOD CO LTD塞拉利昂$15.0K
2023-05-196mm以上木材RONGXIN WOOD CO LTD塞拉利昂$5.0K
2023-05-196mm以上木材RONGXIN WOOD CO LTD塞拉利昂$5.0K

相关企业 · 同类产品

Tuni Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →