TDK Marine Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 非螺纹垫圈

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ HàNG HảI TDK

19
进口笔数
0
出口笔数
$493.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-20
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $126.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $57.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $866 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $38.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $126.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $82.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $57.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $866 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $38.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $126.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $82.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3502317856
企查查编码QVNTNG902C
成立日期2016-10-03
联系地址22 Nguyễn Thị Định, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HÀNG HẢI TDK
企业英文名称TDK MARINE SERVICES CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址22 Nguyễn Thị Định, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
电话02546511676
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
400922金属增强橡胶管
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
848190阀门零件
8504311kVA以下变压器
850440静止变流器
853650其他电气开关

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利2$208.7K
马来西亚3$97.1K
中国2$65.2K
瑞士1$38.9K
韩国2$38.5K
美国6$26.2K
新加坡2$10.8K
泰国1$6.7K
挪威1$866
波兰1$186

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Man Oil & Marine S.R.L.意大利2$208.7K纺织增强橡胶管、其他钢铁制品
INNOVATIVE SYNERGY SOLUTIONS马来西亚2$90.7K其他塑料制品、金属复合垫圈
GUTOR ELECTRONIC ASIA PACIFIC S马来西亚2$52.2K变压器零件、静止变流器
Emstec GmbH德国1$42.2K带配件增强橡胶管、其他钢铁结构体
Kongsberg Maritime AS挪威2$23.8K自动控制零件、电力控制板
Windmill Co.韩国1$23.6K其他钢铁管件、涂层钢丝制品
Kangrim Heavy Industries Co., Ltd.韩国1$14.9K锅炉零件、钢制气罐
Thunder Oilfield Services (Thailand) Ltd.泰国2$12.0K自动断路器、非螺纹垫圈
Johnson Controls (S) Pte. Ltd.新加坡1$8.8K电力控制板、信号装置零件
Scigate Automation (S) Pte. Ltd.新加坡2$4.1K液体气体测量仪、液体流量计

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-20陶瓷绝缘配件INNOVATIVE SYNERGY SOLUTIONS马来西亚$7.5K
2026-07-20非陶瓷绝缘配件INNOVATIVE SYNERGY SOLUTIONS马来西亚$5.5K
2026-07-20其他钢铁制品INNOVATIVE SYNERGY SOLUTIONS马来西亚$20.2K
2026-06-30电力控制板GUTOR ELECTRONIC ASIA PACIFIC S波兰$186
2026-06-301kVA以下变压器GUTOR ELECTRONIC ASIA PACIFIC S马来西亚$444
2026-06-3016kVA-500kVA变压器GUTOR ELECTRONIC ASIA PACIFIC S马来西亚$6.0K
2026-06-30静止变流器GUTOR ELECTRONIC ASIA PACIFIC S泰国$6.7K
2026-04-01其他钢铁制品Thunder Oilfield Services (Thailand) Ltd.美国$4.5K
2026-04-01其他钢铁制品Thunder Oilfield Services (Thailand) Ltd.美国$4.5K
2026-03-05螺纹螺母Appleton Marine Inc.美国$2.7K

相关企业 · 同类产品

TDK Marine Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →