TDK Marine Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 非螺纹垫圈
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ HàNG HảI TDK
17
进口笔数
0
出口笔数
$446.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502317856 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTNG902C |
| 成立日期 | 2016-10-03 |
| 联系地址 | 22 Nguyễn Thị Định, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HÀNG HẢI TDK |
| 企业英文名称 | TDK MARINE SERVICES CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22 Nguyễn Thị Định, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | 02546511676 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2 | $208.7K |
| 中国 | 2 | $65.2K |
| 马来西亚 | 1 | $57.5K |
| 瑞士 | 1 | $38.9K |
| 韩国 | 2 | $38.5K |
| 美国 | 6 | $26.2K |
| 新加坡 | 2 | $10.8K |
| 挪威 | 1 | $866 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Man Oil & Marine S.R.L. | 意大利 | 2 | $208.7K | 纺织增强橡胶管、其他钢铁制品 |
| INNOVATIVE SYNERGY SOLUTIONS | 马来西亚 | 1 | $57.5K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Emstec GmbH | 德国 | 1 | $42.2K | 带配件增强橡胶管、其他钢铁结构体 |
| Gutor Electronic Asia Pacific Sdn. Bhd. | 瑞士 | 1 | $38.9K | 其他风扇、电力控制板 |
| Kongsberg Maritime AS | 挪威 | 2 | $23.8K | 自动控制零件、电力控制板 |
| Windmill Co. | 韩国 | 1 | $23.6K | 其他钢铁管件、涂层钢丝制品 |
| Kangrim Heavy Industries Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $14.9K | 非泡沫橡胶密封件、锅炉零件 |
| Thunder Oilfield Services (Thailand) Ltd. | 泰国 | 2 | $12.0K | 非螺纹垫圈、钢铁弹簧 |
| Johnson Controls (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.8K | 电力控制板、信号装置零件 |
| Scigate Automation (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.1K | 其他测量仪器、液体流量计 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | THUNDER OILFIELD SERVICES (THAILAND) LTD | 美国 | $4.5K |
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | THUNDER OILFIELD SERVICES (THAILAND) LTD | 美国 | $4.5K |
| 2026-03-05 | 螺纹螺母 | APPLETON MARINE INC | 美国 | $2.7K |
| 2026-03-05 | 非螺纹垫圈 | APPLETON MARINE INC | 美国 | $18 |
| 2026-03-05 | 钢铁螺钉螺栓 | APPLETON MARINE INC | 美国 | $4.5K |
| 2025-12-23 | 金属增强橡胶管 | MAN OIL & MARINE S R L | 意大利 | $37.8K |
| 2025-12-23 | 金属增强橡胶管 | Man Oil & Marine S.R.L. | 意大利 | $25.6K |
| 2025-12-23 | 金属增强橡胶管 | MAN OIL & MARINE S R L | 意大利 | $18.9K |
| 2025-11-03 | 金属增强橡胶管 | MAN OIL & MARINE S R L | 意大利 | $20.8K |
| 2025-11-03 | 金属增强橡胶管 | MAN OIL & MARINE S R L | 意大利 | $18.7K |