INNOMOTEK GROUP CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 橡塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN INNOMOTEK
1
进口笔数
2
出口笔数
$640
进口金额
$6.5K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-12-30
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801402462 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDQ8CNG8 |
| 成立日期 | 2023-07-27 |
| 联系地址 | Số nhà 5, ngách 6/42 đường Thanh Bình, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN INNOMOTEK |
| 企业英文名称 | INNOMOTEK GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 5, ngách 6/42 đường Thanh Bình, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 0826270689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820570 | 手工工具及夹具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $640 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $6.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGYUAN JIAHUA MACHINERY CO., LTD | 中国 | 1 | $640 | 手工工具及夹具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | 1 | $3.2K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | 1 | $3.2K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 手工工具及夹具 | PINGYUAN JIAHUA MACHINERY CO., LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-22 | 手工工具及夹具 | PINGYUAN JIAHUA MACHINERY CO., LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-22 | 手工工具及夹具 | PINGYUAN JIAHUA MACHINERY CO., LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-22 | 手工工具及夹具 | PINGYUAN JIAHUA MACHINERY CO., LTD | 中国 | $180 |
| 2026-02-27 | 其他螺纹紧固件 | Watool | 韩国 | $317 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 橡塑模具 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-12-27 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $3.2K |