IKEDATECH VIET NAM Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IKEDATECH VIệT NAM
3
进口笔数
14
出口笔数
$4.0K
进口金额
$4.1K
出口金额
2026-02-13
最近进口
2025-04-09
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703032667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCB0P8CW |
| 成立日期 | 2022-01-19 |
| 联系地址 | 264/51/68/4 đường Nguyễn Thị Minh Khai, khu phố 3, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IKEDATECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IKEDATECH VIET NAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 183/3/42 đường ĐX122, khu phố 5, Phường Phú An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84964194669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $4.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Apron Chain Industry Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $4.0K | 皮带输送机、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $3.7K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Pegasus Co., Ltd. | 越南 | 2 | $393 | 木托盘、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 其他钢铁制品 | Korea Apron Chain Industry Co., Ltd. | 韩国 | $620 |
| 2024-11-26 | 其他钢铁制品 | KOREA APRON CHAIN IND. CO,.LTD. | 韩国 | $1.6K |
| 2024-11-26 | 其他钢铁制品 | KOREA APRON CHAIN IND. CO,.LTD. | 韩国 | $1.1K |
| 2023-12-13 | 其他钢铁制品 | KOREA APRON CHAIN IND. CO,.LTD. | 韩国 | $670 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 其他塑料制品 | PEGASUS SHIMAMOTO AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $297 |
| 2025-04-08 | 其他塑料制品 | Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $297 |
| 2025-02-24 | 其他塑料制品 | Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $408 |
| 2025-02-24 | 其他塑料制品 | PEGASUS SHIMAMOTO AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $254 |
| 2025-02-24 | 其他塑料制品 | PEGASUS SHIMAMOTO AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $408 |
| 2025-02-24 | 其他塑料制品 | Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $254 |
| 2025-01-02 | 其他塑料制品 | Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $154 |
| 2025-01-02 | 其他塑料制品 | PEGASUS SHIMAMOTO AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $154 |
| 2024-10-22 | 其他塑料制品 | PEGASUS SHIMAMOTO AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $155 |
| 2024-10-21 | 其他塑料制品 | Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $155 |