Tran Khanh Linh Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他钢铁废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MôI TRườNG TRầN KHáNH LINH
28
进口笔数
0
出口笔数
$14.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-01
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3601822666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPX5S8QJ |
| 成立日期 | 2009-06-25 |
| 联系地址 | Tổ 5, KP Tân Cang, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG TRẦN KHÁNH LINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1279, tổ 5, khu phố Tân Cang, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0816307979 |
| 邮箱 | trankhanhlinh2019@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470730 | 机械浆纸废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $14.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $10.1K | 其他塑料片材、其他塑料包装制品 |
| e4afa6aef16368c45d3ff108dce25eed | 6 | $2.1K | ||
| Seorim Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.1K | 非贵金属餐具、餐刀 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-01 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH SEORIM | 越南 | $371 |
| 2024-02-01 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH SEORIM | 越南 | $41 |
| 2024-02-01 | 乙烯聚合物废料 | CONG TY TNHH SEORIM | 越南 | $58 |
| 2024-01-22 | 其他纸废料 | SEORIM VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2024-01-22 | 其他塑料废料 | SEORIM VIETNAM CO LTD | 越南 | $41 |
| 2024-01-22 | 乙烯聚合物废料 | SEORIM VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2024-01-22 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH SEORIM | 越南 | $31 |
| 2024-01-22 | 其他钢铁废料 | SEORIM VIETNAM CO LTD | 越南 | $369 |
| 2023-10-25 | 乙烯聚合物废料 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2023-10-25 | 乙烯聚合物废料 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $229 |