Tham Van Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THắM VâN
48
进口笔数
80
出口笔数
$774.8K
进口金额
$3.11M
出口金额
2025-10-21
最近进口
2026-01-10
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202181140 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE9BKTXJ |
| 成立日期 | 2022-11-25 |
| 联系地址 | Thôn Tân Thắng (Nhà ông Trịnh Văn Thảo), Xã Chiến Thắng, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẮM VÂN |
| 企业英文名称 | THAM VAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Thắng (Nhà ông Trịnh Văn Thảo), Xã An Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +84346931762 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 560741 | 聚烯烃捆扎绳 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 540781 | 棉混纺合成布 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 611130 | 婴儿化纤针织品 |
| 620930 | 婴儿化纤服装 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $774.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 77 | $3.02M |
| 中国香港 | 10 | $45.3K |
| 中国 | 1 | $43.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Mi Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $362.4K | 塑料建材、聚酯长丝织物 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $118.1K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 5 | $89.4K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Guangxi Yixiang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $82.3K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $68.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.8K | 其他塑料制品、皮革鞋靴 |
| Pingxiang Anshun Tong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.1K | 其他车辆零件、车桥及零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Lanzhu Angedi Apparel Co., Ltd. | 越南 | 76 | $2.92M | 非棉针织背心、婴儿化纤针织品 |
| Hong Kong Yuezi Clothing Co., Ltd. | 越南 | 4 | $189.3K | 非棉针织背心、婴儿化纤服装 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 橡塑浸渍纱线 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $346 |
| 2025-10-21 | 聚酯长丝织物 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $224 |
| 2025-10-21 | 橡塑浸渍纱线 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $54 |
| 2025-10-21 | 橡塑浸渍纱线 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $54 |
| 2025-10-21 | 聚酯长丝织物 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $158 |
| 2025-10-21 | 橡塑浸渍纱线 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $346 |
| 2025-10-21 | 聚酯长丝织物 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $620 |
| 2025-10-21 | 聚酯长丝织物 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14 |
| 2025-10-21 | 聚酯长丝织物 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $110 |
| 2025-10-21 | 聚酯长丝织物 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-10 | 非棉针织背心 | HONGKONG LANZHU ANGEDI APPAREL CO LTD | 中国香港 | $302 |
| 2026-01-10 | 女式化纤套装 | HONGKONG LANZHU ANGEDI APPAREL CO LTD | 中国香港 | $1.2K |
| 2026-01-10 | 棉质连衣裙 | HONGKONG LANZHU ANGEDI APPAREL CO LTD | 中国香港 | $1.1K |
| 2026-01-10 | 化纤女式大衣 | HONGKONG LANZHU ANGEDI APPAREL CO LTD | 中国香港 | $747 |
| 2026-01-10 | 男式合成纤维裤 | HONGKONG LANZHU ANGEDI APPAREL CO LTD | 中国香港 | $348 |
| 2026-01-10 | 婴儿化纤针织品 | HONGKONG LANZHU ANGEDI APPAREL CO LTD | 中国香港 | $324 |
| 2026-01-10 | 化纤针织服装 | HONGKONG LANZHU ANGEDI APPAREL CO LTD | 中国香港 | $996 |
| 2026-01-10 | 棉质连衣裙 | HONGKONG LANZHU ANGEDI APPAREL CO LTD | 中国香港 | $891 |
| 2026-01-10 | 婴儿化纤服装 | HONGKONG LANZHU ANGEDI APPAREL CO LTD | 中国香港 | $437 |
| 2026-01-10 | 男式合成纤维裤 | HONGKONG LANZHU ANGEDI APPAREL CO LTD | 中国香港 | $302 |