Hiep Tin Phat Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 三聚氰胺化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HIệP TíN PHáT
32
进口笔数
0
出口笔数
$2.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313894612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2YEXU5R |
| 成立日期 | 2016-07-04 |
| 联系地址 | 557 Bến Ba Đình, Phường 9, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HIỆP TÍN PHÁT |
| 企业英文名称 | HIEP TIN PHAT IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 557 đường Ba Đình, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838596877 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293361 | 三聚氰胺化合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $2.65M |
| 马来西亚 | 7 | $165.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Zio International Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.11M | 三聚氰胺化合物、硫酸铵肥料 |
| BROTHERS WING INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 4 | $739.9K | 三聚氰胺化合物 |
| Excel Leader Development Ltd. | 中国 | 6 | $505.4K | 三聚氰胺化合物、其他化学制剂 |
| Sichuan New Tianfu Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $191.4K | 三聚氰胺化合物 |
| 8ec3979e03f6c2522a24a66f9eed23b9 | 7 | $165.9K | ||
| Da Fu Tong Trade Ltd. | 中国 | 1 | $100.7K | 三聚氰胺化合物、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 三聚氰胺化合物 | BROTHERS WING INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $155.3K |
| 2026-04-28 | 三聚氰胺化合物 | BROTHERS WING INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $155.3K |
| 2026-04-13 | 三聚氰胺化合物 | BROTHERS WING INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $110.4K |
| 2026-04-13 | 三聚氰胺化合物 | BROTHERS WING INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $110.4K |
| 2026-04-01 | 三聚氰胺化合物 | ZHEJIANG ZIO INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $49.5K |
| 2026-04-01 | 三聚氰胺化合物 | ZHEJIANG ZIO INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $49.5K |
| 2026-02-23 | 三聚氰胺化合物 | EXCEL LEADER DEVELOPMENT LTD | 中国 | $97.0K |
| 2026-01-27 | 三聚氰胺化合物 | EXCEL LEADER DEVELOPMENT LTD | 中国 | $92.4K |
| 2026-01-09 | 三聚氰胺化合物 | BROTHERS WING INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $96.4K |
| 2025-12-30 | 三聚氰胺化合物 | ZHEJIANG ZIO INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $87.5K |