Truong Thuy Import Export Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU TRườNG THủY
59
进口笔数
1
出口笔数
$3.11M
进口金额
$106.0K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-11-29
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202051021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBM494V9 |
| 成立日期 | 2020-10-16 |
| 联系地址 | Số 16 Trần Phú, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU TRƯỜNG THỦY |
| 企业英文名称 | TRUONG THUY IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16 Trần Phú, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84913241606 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842920 | 平地机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 58 | $3.07M |
| 巴西 | 1 | $35.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $106.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | 43 | $1.93M | 360度挖掘机、电动叉车 |
| Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $229.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Kukita Co., Ltd. | 日本 | 1 | $176.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Bliss International | 科特迪瓦 | 1 | $173.5K | 车桥及零件、其他车辆零件 |
| Komatsu Used Equipment Corp. | 加拿大 | 2 | $106.2K | 360度挖掘机、电动叉车 |
| Kobe Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $102.6K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| Shinwa Co., Ltd. | 日本 | 2 | $72.5K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Worldwide Machinery LLC | 泰国 | 1 | $63.5K | 自行式压路机、360度挖掘机 |
| Eikoh Trading Inc. | 日本 | 1 | $60.2K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Komatsu Used Equipment Corporation | 日本 | 2 | $50.9K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoang Huy Import Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $106.0K | 360度挖掘机、运输起重机 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd. | 日本 | $114.5K |
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd. | 日本 | $114.5K |
| 2026-04-10 | 履带推土机 | Bliss International | 日本 | $43.4K |
| 2026-04-10 | 履带推土机 | Bliss International | 日本 | $43.4K |
| 2026-04-10 | 履带推土机 | Bliss International | 日本 | $43.4K |
| 2026-04-10 | 履带推土机 | Bliss International | 日本 | $43.4K |
| 2026-04-06 | 360度挖掘机 | Kukita Co., Ltd. | 日本 | $88.0K |
| 2026-04-06 | 360度挖掘机 | Kukita Co., Ltd. | 日本 | $88.0K |
| 2026-04-02 | 360度挖掘机 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $19.9K |
| 2026-04-02 | 360度挖掘机 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $21.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-29 | 其他机械铲 | HOANG HUY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $29.0K |
| 2025-11-29 | 360度挖掘机 | HOANG HUY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $77.0K |