Truong Thuy Import Export Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 360度挖掘机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU TRườNG THủY

59
进口笔数
1
出口笔数
$3.11M
进口金额
$106.0K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-11-29
最近出口
14
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $661.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $95.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $61.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $215.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $138.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $106.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $73.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $65.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $63.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $75.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $59.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $78.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $79.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $166.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.0K · 1 笔出口 $106.0K · 1 笔2025-12进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $95.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $157.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $322.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $661.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $95.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $61.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $215.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $138.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $106.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $73.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $65.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $63.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $75.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $59.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $78.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $79.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $166.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.0K · 1 笔出口 $106.0K · 1 笔2025-12进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $95.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $157.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $322.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $661.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202051021
企查查编码QVNBM494V9
成立日期2020-10-16
联系地址Số 16 Trần Phú, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU TRƯỜNG THỦY
企业英文名称TRUONG THUY IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 16 Trần Phú, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác
电话+84913241606
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842952360度挖掘机
842911履带推土机
842959其他机械铲
842940自行式压路机
842951前端装载机
842920平地机

出口

HS 编码产品
842952360度挖掘机
842959其他机械铲

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本58$3.07M
巴西1$35.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1$106.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Komatsu Used Equipment Corp日本43$1.93M360度挖掘机、电动叉车
Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd.日本1$229.0K360度挖掘机、其他机械铲
Kukita Co., Ltd.日本1$176.0K360度挖掘机、其他机械铲
Bliss International科特迪瓦1$173.5K车桥及零件、其他车辆零件
Komatsu Used Equipment Corp.加拿大2$106.2K360度挖掘机、电动叉车
Kobe Trading Co., Ltd.越南1$102.6K其他机械铲、360度挖掘机
Shinwa Co., Ltd.日本2$72.5K360度挖掘机、其他机械铲
Worldwide Machinery LLC泰国1$63.5K自行式压路机、360度挖掘机
Eikoh Trading Inc.日本1$60.2K360度挖掘机、其他机械铲
Komatsu Used Equipment Corporation日本2$50.9K360度挖掘机、其他机械铲

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoang Huy Import Export Co., Ltd.越南1$106.0K360度挖掘机、运输起重机

近期贸易明细

进口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24360度挖掘机Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd.日本$114.5K
2026-04-24360度挖掘机Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd.日本$114.5K
2026-04-10履带推土机Bliss International日本$43.4K
2026-04-10履带推土机Bliss International日本$43.4K
2026-04-10履带推土机Bliss International日本$43.4K
2026-04-10履带推土机Bliss International日本$43.4K
2026-04-06360度挖掘机Kukita Co., Ltd.日本$88.0K
2026-04-06360度挖掘机Kukita Co., Ltd.日本$88.0K
2026-04-02360度挖掘机Komatsu Used Equipment Corp日本$19.9K
2026-04-02360度挖掘机Komatsu Used Equipment Corp日本$21.7K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-29其他机械铲HOANG HUY IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$29.0K
2025-11-29360度挖掘机HOANG HUY IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$77.0K

相关企业 · 同类产品

Truong Thuy Import Export Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →