Starlight Vietnam Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ STARLIGHT VIệT NAM
3
进口笔数
23
出口笔数
$10.1K
进口金额
$129.0K
出口金额
2026-03-11
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301245617 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJWDX3MF |
| 成立日期 | 2023-05-25 |
| 联系地址 | Số 03 đường Nguyễn Nhân Thiếp, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ STARLIGHT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | STARLIGHT TECHNOLOGY VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 304 đường Nguyễn Đăng Đạo, Khu 5, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +84339945005 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 901120 | 复式光学显微镜 |
| 940389 | 藤柳家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 961000 | 书写石板和板 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392610 | 塑料文具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $10.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $129.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Fuwei Meiju Furniture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.9K | 初级形态聚酰胺、藤柳家具 |
| Suzhou Oumit Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 复式光学显微镜、光学显微镜 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amphenol High Speed Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $94.4K | 其他车辆、其他塑料制品 |
| Amphenol High Speed Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $34.5K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 复式光学显微镜 | SUZHOU OUMIT OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-01-08 | 初级形态聚酰胺 | SHENZHEN FUWEI MEIJU FURNITURE CO LTD | 中国 | $986 |
| 2025-11-05 | 藤柳家具 | SHENZHEN FUWEI MEIJU FURNITURE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-11-05 | 藤柳家具 | SHENZHEN FUWEI MEIJU FURNITURE CO LTD | 中国 | $3.0K |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他头饰 | CONG TY TNHH AMPHENOL HIGH SPEED TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $899 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH AMPHENOL HIGH SPEED TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $17 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH AMPHENOL HIGH SPEED TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $23 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH AMPHENOL HIGH SPEED TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $431 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH AMPHENOL HIGH SPEED TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $765 |
| 2026-04-28 | 电壁钟 | CONG TY TNHH AMPHENOL HIGH SPEED TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $86 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH AMPHENOL HIGH SPEED TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $11 |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH AMPHENOL HIGH SPEED TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $35 |
| 2026-04-27 | 可互换钻具 | CONG TY TNHH AMPHENOL HIGH SPEED TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $1 |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH AMPHENOL HIGH SPEED TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $459 |