Asia Technology Electrical Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ ĐIệN á CHâU
- 邮箱2
- Facebook1
1
进口笔数
5
出口笔数
$37.0K
进口金额
$625.1K
出口金额
2026-02-06
最近进口
2025-12-11
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310675838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWSCKR87 |
| 成立日期 | 2011-03-10 |
| 联系地址 | D20/542 Trịnh Quang Nghị, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ĐIỆN Á CHÂU |
| 企业英文名称 | ASIA TECHNOLOGY ELECTRICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | D20/542 Trịnh Quang Nghị, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842837610588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853810 | 电气装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $37.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 塞内加尔 | 3 | $563.3K |
| 柬埔寨 | 1 | $30.0K |
| 中国 | 1 | $19.0K |
| 越南 | 2 | $12.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Fangyuan Electric Equipment Testing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.0K | 电力控制板、电气装置零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVISEN | 塞内加尔 | 3 | $563.3K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Aju Industry (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $30.0K | 非不锈钢管件、水泥添加剂 |
| Zhejiang Fangyuan Electric Equipment Testing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.0K | 电力控制板、电气装置零件 |
| Avisen | 越南 | 2 | $12.8K | 其他钢铁制品、金属表面酸洗制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 电力控制板 | ZHEJIANG FANGYUAN ELECTRIC EQUIPMENT TESTING CO LTD | 越南 | $36.2K |
| 2026-02-06 | 电气装置零件 | ZHEJIANG FANGYUAN ELECTRIC EQUIPMENT TESTING CO LTD | 越南 | $800 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 非办公金属家具 | AJU INDUSTRY (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $30.0K |
| 2025-09-06 | 电力控制板 | ZHEJIANG FANGYUAN ELECTRIC EQUIPMENT TESTING CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2025-09-06 | 电气装置零件 | ZHEJIANG FANGYUAN ELECTRIC EQUIPMENT TESTING CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-04-14 | 电力控制板 | AVISEN | 塞内加尔 | $7.5K |
| 2025-04-14 | 同轴电缆 | AVISEN | 塞内加尔 | $452 |
| 2025-04-14 | 同轴电缆 | AVISEN | 塞内加尔 | $2.5K |
| 2025-04-14 | 电力控制板 | AVISEN | 塞内加尔 | $607 |
| 2025-04-14 | 其他钢铁制品 | AVISEN | 越南 | $425 |
| 2025-04-14 | 合金钢型材 | AVISEN | 塞内加尔 | $17.8K |
| 2025-04-14 | 电力控制板 | AVISEN | 塞内加尔 | $1.2K |