Phuc Khang Materials Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 259 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Vật Tư Phúc Khang

259
进口笔数
3
出口笔数
$3.53M
进口金额
$3.3K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-02-02
最近出口
144
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $479.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $77.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $177.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $99.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $121.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $77.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $59.4K · 5 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-03进口 $15.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $46.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $51.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $285.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $75.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $39.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $51.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $87.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $105.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $43.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $208.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $479.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $134.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $372.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $46.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $59.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $272.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $77.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $177.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $99.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $121.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $77.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $59.4K · 5 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-03进口 $15.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $46.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $51.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $285.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $75.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $39.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $51.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $87.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $105.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $43.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $208.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $479.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $134.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $372.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $46.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $59.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $272.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5701785965
企查查编码QVN0NNF9R9
成立日期2015-12-02
联系地址Tổ 1, khu 2, Phường Mông Dương, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ PHÚC KHANG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 1, khu 2, Phường Mông Dương, Quảng Ninh
经营范围0221 - Khai thác gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
电话+84978923222
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
842199过滤净化器零件
903180其他测量仪器
392690其他塑料制品
853650其他电气开关
853710电力控制板
902610液体流量计
780600其他铅制品

出口

HS 编码产品
820720可互换金属模具
820810金属加工机刀
848120液压气压阀门
850152750W-75kW交流电机
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国115$2.83M
韩国23$142.1K
德国23$123.7K
美国21$101.2K
日本9$98.9K
印度18$78.0K
英国15$63.6K
瑞士1$23.4K
法国3$22.9K
意大利13$16.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$3.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 144)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Preston Trading Co., Ltd.中国15$324.0K其他塑料制品、塑料涂层织物
Liaocheng Jiujiang Machinery Mfg. Co., Ltd.中国7$306.7K其他钢铁制品、锅炉零件
TJYCT Steel Co., Ltd.中国6$232.9K热轧不锈钢板3-4.75mm、不锈钢板材
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国5$135.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Pingxiang Juncheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国8$131.4K其他塑料制品、其他电气开关
Ceracin印度13$64.5K泵零件、阀门龙头
Xuzhou Zhangze Combustion Control Technology Co., Ltd.中国6$50.9K炉用零件、金属增强橡胶管
Controlled Repair (Inst) Ltd英国6$35.6K非泡沫橡胶密封件、其他铅制品
Tecnica Industriale S.r.l.意大利5$11.8K齿轮及变速器、750W-75kW交流电机
Hankook Jonghap Gigi韩国5$7.6K其他钢铁制品、其他硫化橡胶制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LS Metal Vina Co., Ltd.越南3$3.3K氮、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 259)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22齿轮及变速器FOSHAN COPARTNER TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K
2026-04-22齿轮及变速器FOSHAN COPARTNER TECHNOLOGY CO LTD中国$1.8K
2026-04-22齿轮及变速器FOSHAN COPARTNER TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K
2026-04-22齿轮及变速器FOSHAN COPARTNER TECHNOLOGY CO LTD中国$1.8K
2026-04-21其他钢铁制品GNEE STEEL PTE. LTD.中国$836
2026-04-21其他钢铁制品GNEE STEEL PTE. LTD.中国$836
2026-04-21其他钢铁制品GNEE STEEL PTE. LTD.中国$836
2026-04-21其他钢铁制品GNEE STEEL PTE. LTD.中国$836
2026-04-20其他硫化橡胶制品GNEE STEEL PTE. LTD.中国$1.9K
2026-04-20其他硫化橡胶制品GNEE STEEL PTE. LTD.中国$1.9K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-02金属加工机刀LS METAL VINA LTD LIABILITY CO越南$808
2024-02-02可互换金属模具LS METAL VINA LTD LIABILITY CO越南$242
2023-05-09中功率交流电机LS METAL VINA LTD LIABILITY CO越南$1.7K
2023-01-14其他电气开关LS METAL VINA LTD LIABILITY CO越南$342
2023-01-14液压气压阀门LS METAL VINA LTD LIABILITY CO越南$188

相关企业 · 同类产品

Phuc Khang Materials Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →