Phuc Khang Materials Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 259 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Vật Tư Phúc Khang
259
进口笔数
3
出口笔数
$3.53M
进口金额
$3.3K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-02-02
最近出口
144
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701785965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0NNF9R9 |
| 成立日期 | 2015-12-02 |
| 联系地址 | Tổ 1, khu 2, Phường Mông Dương, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ PHÚC KHANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, khu 2, Phường Mông Dương, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 0221 - Khai thác gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84978923222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 780600 | 其他铅制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 115 | $2.83M |
| 韩国 | 23 | $142.1K |
| 德国 | 23 | $123.7K |
| 美国 | 21 | $101.2K |
| 日本 | 9 | $98.9K |
| 印度 | 18 | $78.0K |
| 英国 | 15 | $63.6K |
| 瑞士 | 1 | $23.4K |
| 法国 | 3 | $22.9K |
| 意大利 | 13 | $16.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 144)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $324.0K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Liaocheng Jiujiang Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $306.7K | 其他钢铁制品、锅炉零件 |
| TJYCT Steel Co., Ltd. | 中国 | 6 | $232.9K | 热轧不锈钢板3-4.75mm、不锈钢板材 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $135.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Juncheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $131.4K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
| Ceracin | 印度 | 13 | $64.5K | 泵零件、阀门龙头 |
| Xuzhou Zhangze Combustion Control Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $50.9K | 炉用零件、金属增强橡胶管 |
| Controlled Repair (Inst) Ltd | 英国 | 6 | $35.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他铅制品 |
| Tecnica Industriale S.r.l. | 意大利 | 5 | $11.8K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| Hankook Jonghap Gigi | 韩国 | 5 | $7.6K | 其他钢铁制品、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.3K | 氮、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 259)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 齿轮及变速器 | FOSHAN COPARTNER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 齿轮及变速器 | FOSHAN COPARTNER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 齿轮及变速器 | FOSHAN COPARTNER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 齿轮及变速器 | FOSHAN COPARTNER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | GNEE STEEL PTE. LTD. | 中国 | $836 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | GNEE STEEL PTE. LTD. | 中国 | $836 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | GNEE STEEL PTE. LTD. | 中国 | $836 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | GNEE STEEL PTE. LTD. | 中国 | $836 |
| 2026-04-20 | 其他硫化橡胶制品 | GNEE STEEL PTE. LTD. | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 其他硫化橡胶制品 | GNEE STEEL PTE. LTD. | 中国 | $1.9K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-02 | 金属加工机刀 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $808 |
| 2024-02-02 | 可互换金属模具 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $242 |
| 2023-05-09 | 中功率交流电机 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.7K |
| 2023-01-14 | 其他电气开关 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $342 |
| 2023-01-14 | 液压气压阀门 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $188 |