HTC Vietnam Trading & Tourism Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DU LịCH HTC VIệT NAM
49
进口笔数
0
出口笔数
$2.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201901300 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBHAY16N |
| 成立日期 | 2018-09-11 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Lục Độ (nhà bà Nguyễn Thị Vân Anh), Thị Trấn Cát Hải, Huyện Cát Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH HTC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HTC VIETNAM TRADING & TOURISM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 38, Thôn 1, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0913060910 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841520 | 车载空调 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 20 | $752.0K |
| 挪威 | 5 | $637.4K |
| 土耳其 | 3 | $260.2K |
| 中国 | 6 | $192.7K |
| 日本 | 3 | $184.1K |
| 波兰 | 2 | $127.0K |
| 芬兰 | 1 | $108.7K |
| 美国 | 7 | $68.3K |
| 德国 | 1 | $13.8K |
| 意大利 | 1 | $13.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C&H Industrial Corporation | 韩国 | 16 | $641.9K | 止回阀、阀门龙头 |
| Trans-Asiatic Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $637.4K | PVC地板/墙覆盖物、可调转椅 |
| Webasto Thermo & Comfort Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $260.2K | 非电热水器、其他钢铁制品 |
| C&H Industrial Corporation | 波兰 | 3 | $235.7K | 其他风扇、滚珠轴承 |
| C&H Industrial Corporation | 中国 | 5 | $191.3K | 液体过滤机械、水净化机械 |
| C&H Industrial Corporation | 日本 | 3 | $184.1K | 窗式/壁挂空调、电气信号装置 |
| C & H INDUSTRIAL CORP | 新加坡 | 3 | $111.5K | 止回阀、阀门龙头 |
| OCW Outdoor Camping World S.R.L. | 意大利 | 2 | $30.1K | 车载空调、空调机零件 |
| C&H Industrial Corporation | 美国 | 1 | $24.6K | 静止变流器、窗式/壁挂空调 |
| C&H Industrial Corporation | 德国 | 1 | $13.8K | 非LED电灯装置、LED照明装置 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 通信设备 | C & H INDUSTRIAL CORP | 韩国 | $38.2K |
| 2026-04-22 | 通信设备 | C & H INDUSTRIAL CORP | 韩国 | $38.2K |
| 2026-04-16 | 阀门龙头 | C & H INDUSTRIAL CORP | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-16 | 阀门龙头 | C & H INDUSTRIAL CORP | 韩国 | $154 |
| 2026-04-16 | 水净化机械 | C & H INDUSTRIAL CORP | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-16 | 止回阀 | C & H INDUSTRIAL CORP | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-16 | 阀门龙头 | C & H INDUSTRIAL CORP | 韩国 | $50 |
| 2026-04-16 | 阀门龙头 | C & H INDUSTRIAL CORP | 韩国 | $50 |
| 2026-04-16 | 阀门龙头 | C & H INDUSTRIAL CORP | 韩国 | $154 |
| 2026-04-16 | 止回阀 | C & H INDUSTRIAL CORP | 韩国 | $2.2K |