Top Lead International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 聚丙烯塑料
越南 · 在业
6
进口笔数
1
出口笔数
$848.3K
进口金额
$805.4K
出口金额
2024-01-23
最近进口
2024-01-23
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702514763 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGAM5T47 |
| 成立日期 | 2016-11-14 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1572, tờ bản đồ số 11, đường N6b và đường D3, Cụm Công nghiệp Phú Chánh 1 , Khu phố Phú Bưng , Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ TOP LEAD |
| 企业英文名称 | TOP LEAD INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84903190168 |
| 邮箱 | ivy092466@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 980.1271亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $848.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $805.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Lead International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $805.4K | 其他塑料制品、其他涂布纸 |
| Ky Phat Corporation | 越南 | 5 | $42.9K | 乙烯聚合物塑料、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Lead International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $805.4K | 聚丙烯塑料、漂白牛皮纸 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-23 | 其他塑料片材 | Top Lead International Co., Ltd. | 越南 | $33.5K |
| 2024-01-23 | 聚丙烯塑料 | Top Lead International Co., Ltd. | 越南 | $599 |
| 2024-01-23 | 聚丙烯塑料 | Top Lead International Co., Ltd. | 越南 | $79.5K |
| 2024-01-23 | 聚丙烯塑料 | Top Lead International Co., Ltd. | 越南 | $691.8K |
| 2023-06-23 | 聚丙烯塑料 | KY PHAT CORP ORATION | 越南 | $4.5K |
| 2023-05-05 | 聚丙烯塑料 | KY PHAT CORP ORATION | 越南 | $5.3K |
| 2023-03-24 | 聚丙烯塑料 | KY PHAT CORP ORATION | 越南 | $9.7K |
| 2023-03-22 | 聚丙烯塑料 | KY PHAT CORP ORATION | 越南 | $8.6K |
| 2023-02-24 | 聚丙烯塑料 | KY PHAT CORP ORATION | 越南 | $14.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-23 | 聚丙烯塑料 | Top Lead International Co., Ltd. | 越南 | $599 |
| 2024-01-23 | 聚丙烯塑料 | Top Lead International Co., Ltd. | 越南 | $691.8K |
| 2024-01-23 | 其他塑料片材 | Top Lead International Co., Ltd. | 越南 | $33.5K |
| 2024-01-23 | 聚丙烯塑料 | Top Lead International Co., Ltd. | 越南 | $79.5K |