YOU & I TRADE CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 橙汁(糖度≤20)
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI YOU & I
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$11.6K
出口金额
—
最近进口
2023-07-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110232726 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2BU9N85 |
| 成立日期 | 2023-01-16 |
| 联系地址 | Số 1 ngách 21/48 tổ 26, phố Thanh Am, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI YOU & I |
| 企业英文名称 | YOU & I TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 ngách 21/48 tổ 26, phố Thanh Am, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02435162288 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200912 | 橙汁(糖度≤20) |
| 200941 | 20度以下菠萝汁 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y & BFOOD CO LTD | 越南 | 1 | $11.6K | 冷冻虾、夹心巧克力块≤2kg |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-28 | 20度以下菠萝汁 | Y & BFOOD CO LTD | — | $2.5K |
| 2023-07-28 | 橙汁(糖度≤20) | Y & BFOOD CO LTD | — | $1.5K |
| 2023-07-28 | 其他单一果蔬汁 | Y & BFOOD CO LTD | — | $1.6K |
| 2023-07-28 | 其他单一果蔬汁 | Y & BFOOD CO LTD | — | $2.5K |
| 2023-07-28 | 其他单一果蔬汁 | Y & BFOOD CO LTD | — | $1.0K |
| 2023-07-28 | 其他单一果蔬汁 | Y & BFOOD CO LTD | — | $2.5K |