HP Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 8477机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí HP
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$4.81M
出口金额
—
最近进口
2025-12-01
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317196471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP6ECU9V |
| 成立日期 | 2022-03-11 |
| 联系地址 | 196/4 Vườn Lài, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ HP |
| 企业英文名称 | HP MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 196/4 Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84909913577 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 845961 | 数控铣床 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 851439 | 其他电炉 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 5 | $4.06M |
| 老挝 | 6 | $757.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D.H. (Cambodia) Rubber Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.13M | 乙烯聚合物塑料、非乙烯塑料袋 |
| Thongtong Rubber (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $1.93M | 其他橡塑机械、其他电炉 |
| Thakheak Rubber Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $650.7K | 8477机器零件、其他塑料建材 |
| Cao Su Viet Lao Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $99.6K | 氮磷钾肥料、乙烯聚合物塑料 |
| SOUKTHAVY TRADING CO., LTD. | 老挝 | 1 | $7.6K | 数控铣床、非数控铣床 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 其他橡塑机械 | THONGTONG RUBBER (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $46.4K |
| 2025-12-01 | 其他橡塑机械 | THONGTONG RUBBER (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $209.3K |
| 2025-12-01 | 其他橡塑机械 | THONGTONG RUBBER (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $480 |
| 2025-12-01 | 其他橡塑机械 | THONGTONG RUBBER (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $5.3K |
| 2025-12-01 | 其他橡塑机械 | THONGTONG RUBBER (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $2.1K |
| 2025-12-01 | 其他橡塑机械 | THONGTONG RUBBER (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $400 |
| 2025-12-01 | 其他橡塑机械 | THONGTONG RUBBER (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $970 |
| 2025-12-01 | 其他橡塑机械 | THONGTONG RUBBER (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2025-12-01 | 其他橡塑机械 | THONGTONG RUBBER (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $12.4K |
| 2025-12-01 | 其他橡塑机械 | THONGTONG RUBBER (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $3.1K |