Viet My Petrol Transportation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI DầU KHí VIệT Mỹ
57
进口笔数
5
出口笔数
$11.58M
进口金额
$74.53M
出口金额
2025-08-11
最近进口
2025-06-16
最近出口
28
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109531880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN153B3M8 |
| 成立日期 | 2021-02-25 |
| 联系地址 | Tầng 29, tòa Đông, Lotte Center Hà Nội, 54 Liễu Giai, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI DẦU KHÍ VIỆT MỸ |
| 企业英文名称 | VIET MY PETROL TRANSPORTATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 29, tòa Đông, Lotte Center Hà Nội, 54 Liễu Giai, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 389229089 |
| 邮箱 | vietmypetrol@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1.132万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 890120 | 油轮 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 854239 | 其他电子IC |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 31 | $10.07M |
| 中国 | 9 | $1.10M |
| 瑞士 | 1 | $174.8K |
| 日本 | 15 | $117.1K |
| 越南 | 4 | $94.5K |
| 德国 | 1 | $19.0K |
| 意大利 | 3 | $6.5K |
| 芬兰 | 1 | $338 |
| 希腊 | 1 | $300 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 2 | $61.72M |
| 土耳其 | 2 | $12.81M |
| 新加坡 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scope Navigation Inc | 韩国 | 1 | $5.10M | 油轮 |
| BW VLGC Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.50M | 油轮 |
| Marubeni-Itochu Steel Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.08M | 冷轧合金钢、10mm以上热轧钢板 |
| S1 Shipping & Group Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $250.0K | 自推进起重机、起重车 |
| Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $170.0K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Dau Tu GLC Joint Stock Co. | 越南 | 4 | $94.5K | 非轻质石油、聚合物基油漆 |
| DB Marine Services Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $32.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| ARK Ltd. | 日本 | 2 | $28.5K | 非泡沫橡胶密封件、机械密封件 |
| Intra Commercial Corporation | 韩国 | 3 | $18.1K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Engtek Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $12.7K | 非泡沫橡胶密封件、液体流量计 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoda Trading Co., Ltd. | 英国 | 1 | $31.22M | 油轮 |
| Global Fortune Shipping Ltd. | 英国 | 1 | $30.50M | 油轮 |
| Carina Bay Corporation | 土耳其 | 1 | $12.77M | 油轮 |
| Han Shipping Co., Ltd. | 土耳其 | 1 | $43.7K | 其他离心泵、其他风扇 |
| MASTER & OWNERS OF MV LEVIAS | 新加坡 | 1 | $2.2K | 其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 金属复合垫圈 | DB MARINE SERVICES CO | 韩国 | $23 |
| 2025-08-11 | 非螺纹垫圈 | DB MARINE SERVICES CO | 韩国 | $6.5K |
| 2025-08-11 | 非螺纹垫圈 | DB MARINE SERVICES CO | 韩国 | $6.2K |
| 2025-08-11 | 非泡沫橡胶密封件 | DB MARINE SERVICES CO | 韩国 | $166 |
| 2025-08-11 | 金属复合垫圈 | DB MARINE SERVICES CO | 韩国 | $1.4K |
| 2025-08-11 | 非螺纹垫圈 | DB MARINE SERVICES CO | 韩国 | $309 |
| 2025-08-11 | 非螺纹垫圈 | DB MARINE SERVICES CO | 韩国 | $2.5K |
| 2025-08-11 | 阀门龙头 | Mirae Marine Service Co., Ltd. | 韩国 | $779 |
| 2025-08-11 | 柴油机零件 | DB MARINE SERVICES CO | 韩国 | $598 |
| 2025-08-11 | 非泡沫橡胶密封件 | MIRAE MARINE SERVICE CO LTD | 韩国 | $5 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-16 | 油轮 | GLOBAL FORTUNE SHIPPING LTD | 英国 | $30.50M |
| 2025-02-11 | 油轮 | HODA TRADING CO LTD | 英国 | $31.22M |
| 2024-05-22 | 油轮 | CARINA BAY CORP ORATION | 土耳其 | $12.77M |
| 2024-03-14 | 其他电子IC | MASTER & OWNERS OF MV LEVIAS | 新加坡 | $2.2K |
| 2023-04-27 | 其他风扇 | HAN SHIPPING CO LTD | 土耳其 | $2.1K |
| 2023-04-27 | 其他离心泵 | HAN SHIPPING CO LTD | 土耳其 | $41.5K |