Ichisaa Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ICHISAA
37
进口笔数
42
出口笔数
$106.2K
进口金额
$450.6K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-28
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110277692 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMT6WG2U |
| 成立日期 | 2023-03-08 |
| 联系地址 | Số 24, ngách 36, ngõ Thịnh Quang, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ICHISAA |
| 企业英文名称 | ICHISAA LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24, ngách 36, ngõ Thịnh Quang, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy |
| 电话 | +84985330607 |
| 邮箱 | vuhien.ichisaa@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $68.9K |
| 中国 | 21 | $20.3K |
| 印度尼西亚 | 4 | $17.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $450.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hakuto Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $66.7K | 大功率晶体管、处理器及控制器 |
| As One Corp. | 日本 | 7 | $13.8K | 其他塑料制品、塑料容器 |
| Norres Industrial Hose (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $10.3K | 其他塑料管材、其他钢铁非螺纹件 |
| A-ONE Corporation | 日本 | 1 | $5.8K | 非电动怀表、其他实验室玻璃器皿 |
| Shenzhen Espe Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 其他光学测量仪、其他电气开关 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 5 | $2.5K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| M5Stack Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.1K | 液晶显示模块、电气设备零件 |
| Shenzhen Akusense Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 其他测量仪器、其他光学测量仪 |
| Yueqing Iger Electric Co., Ltd. | 日本 | 1 | $342 | 其他电气开关 |
| Wenzhou High Fun Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $154 | 塑料封口件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 42 | $450.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他塑料管材 | NORRES INDUSTRIAL HOSE (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 其他塑料管材 | NORRES INDUSTRIAL HOSE (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-26 | 电力控制板 | HAKUTO SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $2.3K |
| 2026-03-26 | LED照明装置 | HAKUTO SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $3.1K |
| 2026-03-17 | 其他电路开关装置 | M5STACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $324 |
| 2026-03-17 | 组合测量仪器 | M5STACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $106 |
| 2026-03-17 | 光学辐射仪器 | M5STACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $352 |
| 2026-03-17 | LED照明装置 | HAKUTO SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $3.9K |
| 2026-03-17 | 其他电路开关装置 | M5STACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $212 |
| 2026-03-10 | LED照明装置 | HAKUTO SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $4.9K |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 万用表 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $418 |
| 2026-04-08 | 其他塑料管材 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-07 | 其他测量仪器 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $219 |
| 2026-04-07 | 750W以下直流电机 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $455 |
| 2026-04-07 | LED照明装置 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-07 | 电器装置零件 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $477 |
| 2026-04-07 | 电器装置零件 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $683 |
| 2026-04-07 | 光学辐射仪器 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $686 |
| 2026-04-07 | LED照明装置 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-07 | LED照明装置 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $5.7K |