My Viet Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 机械密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Mỹ Việt

62
进口笔数
0
出口笔数
$674.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $95.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $72.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $89.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $95.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $75.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $29.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $72.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $89.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $95.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $75.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $29.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312509949
企查查编码QVNA1C9FX3
成立日期2013-10-18
联系地址21 Nguyễn Ngọc Phương, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MỸ VIỆT
企业英文名称MY VIET TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址21 Nguyễn Ngọc Phương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842835103146
邮箱info@myviet-idi.com
传真+842838430453
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848420机械密封件
843999造纸机械零件
841391泵零件
841370其他离心泵
848360离合器联轴器
400829非板状硫化橡胶
848490垫片套装
482010纸质文具
491110商业广告材料
401610硫化橡胶垫

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国44$563.7K
美国6$52.2K
日本10$43.5K
德国2$14.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Andritz Inc.中国36$549.3K泵零件、制浆机零件
The Nippon Joint Ltd.日本10$43.5K造纸机械零件、机械密封件
Andritz Technologies (H.K.) Ltd.美国4$40.9K制浆机零件、造纸机械零件
Armano Messtechnik GmbH德国2$14.6K压力测量仪、非液体温度计
ANDRITZ (CHINA) LTD中国香港1$6.5K农用机械零件、非泡沫橡胶密封件
Fujian Quanzhou Qihe Industry Group中国1$6.1K瓷餐具、其他陶瓷装饰品
Andritz Technologies (HK) Ltd.中国1$4.8K制浆机零件、造纸机械零件
Henan Lite Refractory Material Co., Ltd.中国1$3.1K高铝耐火砖、耐火混合料
Chaozhou Fengxi Yongjia Ceramic Factory中国1$2.1K瓷餐具、其他陶瓷装饰品
Zhejiang Tongpu Automatic Control Equipment Co., Ltd.中国1$1.6K阀门龙头、阀门零件

近期贸易明细

进口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他印刷品Andritz Inc.中国$57
2026-04-29其他印刷品Andritz Inc.中国$57
2026-04-28纺织包装袋Andritz Inc.中国$14
2026-04-28纺织包装袋Andritz Inc.中国$14
2026-04-28纸制餐具Andritz Inc.中国$5
2026-04-28纸制餐具Andritz Inc.中国$5
2026-04-23其他离心泵Andritz Inc.中国$14.2K
2026-04-23其他离心泵Andritz Inc.中国$14.2K
2026-04-13商业广告材料ANDRITZ (CHINA)中国$135
2026-04-13商业广告材料ANDRITZ (CHINA)中国$135

相关企业 · 同类产品

My Viet Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →