My Viet Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 机械密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Mỹ Việt
62
进口笔数
0
出口笔数
$674.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312509949 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA1C9FX3 |
| 成立日期 | 2013-10-18 |
| 联系地址 | 21 Nguyễn Ngọc Phương, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MỸ VIỆT |
| 企业英文名称 | MY VIET TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21 Nguyễn Ngọc Phương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842835103146 |
| 邮箱 | info@myviet-idi.com |
| 传真 | +842838430453 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848420 | 机械密封件 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $563.7K |
| 美国 | 6 | $52.2K |
| 日本 | 10 | $43.5K |
| 德国 | 2 | $14.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Andritz Inc. | 中国 | 36 | $549.3K | 泵零件、制浆机零件 |
| The Nippon Joint Ltd. | 日本 | 10 | $43.5K | 造纸机械零件、机械密封件 |
| Andritz Technologies (H.K.) Ltd. | 美国 | 4 | $40.9K | 制浆机零件、造纸机械零件 |
| Armano Messtechnik GmbH | 德国 | 2 | $14.6K | 压力测量仪、非液体温度计 |
| ANDRITZ (CHINA) LTD | 中国香港 | 1 | $6.5K | 农用机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Fujian Quanzhou Qihe Industry Group | 中国 | 1 | $6.1K | 瓷餐具、其他陶瓷装饰品 |
| Andritz Technologies (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 制浆机零件、造纸机械零件 |
| Henan Lite Refractory Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 高铝耐火砖、耐火混合料 |
| Chaozhou Fengxi Yongjia Ceramic Factory | 中国 | 1 | $2.1K | 瓷餐具、其他陶瓷装饰品 |
| Zhejiang Tongpu Automatic Control Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 阀门龙头、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | Andritz Inc. | 中国 | $57 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | Andritz Inc. | 中国 | $57 |
| 2026-04-28 | 纺织包装袋 | Andritz Inc. | 中国 | $14 |
| 2026-04-28 | 纺织包装袋 | Andritz Inc. | 中国 | $14 |
| 2026-04-28 | 纸制餐具 | Andritz Inc. | 中国 | $5 |
| 2026-04-28 | 纸制餐具 | Andritz Inc. | 中国 | $5 |
| 2026-04-23 | 其他离心泵 | Andritz Inc. | 中国 | $14.2K |
| 2026-04-23 | 其他离心泵 | Andritz Inc. | 中国 | $14.2K |
| 2026-04-13 | 商业广告材料 | ANDRITZ (CHINA) | 中国 | $135 |
| 2026-04-13 | 商业广告材料 | ANDRITZ (CHINA) | 中国 | $135 |