Independent Garment Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 熨烫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí MAY ĐộC LậP
0
进口笔数
45
出口笔数
$0
进口金额
$199.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317431855 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSHHN8EW |
| 成立日期 | 2022-08-15 |
| 联系地址 | 51/14 Đường Đông Hưng Thuận 17, Khu phố 2, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ MAY ĐỘC LẬP |
| 企业英文名称 | INDEPENDENT GARMENT MECHANICAL CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10/7 đường Nguyễn Thị Căn, Khu phố 2, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908405224 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6.25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845130 | 熨烫机 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 741539 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $199.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 45 | $199.6K | 非织造标签、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 熨烫机 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $671 |
| 2026-03-16 | 熨烫机 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-03-16 | 熨烫机 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-03-16 | 熨烫机 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $403 |
| 2026-03-16 | 熨烫机 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-03-16 | 熨烫机 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $537 |
| 2026-03-16 | 熨烫机 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-03-16 | 熨烫机 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-16 | 熨烫机 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-03-16 | 熨烫机 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $134 |