Hoang Phat Import Export Trading Development Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 181 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HOàNG PHáT

75
进口笔数
181
出口笔数
$1.19M
进口金额
$2.24M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
15
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $145.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $58.2K · 1 笔出口 $33.7K · 4 笔2023-10进口 $1.3K · 2 笔出口 $25.4K · 4 笔2023-11进口 $4.0K · 1 笔出口 $77.0K · 4 笔2023-12进口 $15.7K · 3 笔出口 $29.6K · 5 笔2024-01进口 $59.5K · 2 笔出口 $77.6K · 4 笔2024-02进口 $4.9K · 2 笔出口 $22.5K · 3 笔2024-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $27.8K · 4 笔2024-04进口 $7.2K · 3 笔出口 $21.5K · 6 笔2024-05进口 $56.2K · 3 笔出口 $96.2K · 8 笔2024-06进口 $1.9K · 2 笔出口 $12.7K · 4 笔2024-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $28.5K · 5 笔2024-08进口 $4.1K · 2 笔出口 $23.2K · 3 笔2024-09进口 $56.1K · 2 笔出口 $81.0K · 5 笔2024-10进口 $988 · 1 笔出口 $23.3K · 3 笔2024-11进口 $5.8K · 1 笔出口 $21.8K · 3 笔2024-12进口 $41.4K · 3 笔出口 $31.9K · 5 笔2025-01进口 $49.4K · 6 笔出口 $104.2K · 4 笔2025-02进口 $3.5K · 2 笔出口 $19.7K · 4 笔2025-03进口 $7.9K · 2 笔出口 $15.1K · 3 笔2025-04进口 $55.8K · 2 笔出口 $82.9K · 4 笔2025-05进口 $46.4K · 3 笔出口 $81.6K · 4 笔2025-06进口 $5.2K · 1 笔出口 $36.5K · 5 笔2025-07进口 $86.8K · 2 笔出口 $132.0K · 6 笔2025-08进口 $62.7K · 3 笔出口 $98.3K · 6 笔2025-09进口 $36.6K · 3 笔出口 $66.8K · 6 笔2025-10进口 $54.6K · 1 笔出口 $92.1K · 3 笔2025-11进口 $90.3K · 3 笔出口 $145.5K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 4 笔2026-01进口 $133.7K · 3 笔出口 $140.1K · 7 笔2026-02进口 $35.3K · 2 笔出口 $58.9K · 4 笔2026-03进口 $4.1K · 1 笔出口 $80.7K · 5 笔2026-04进口 $83.7K · 2 笔出口 $86.1K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $58.2K · 1 笔出口 $33.7K · 4 笔2023-10进口 $1.3K · 2 笔出口 $25.4K · 4 笔2023-11进口 $4.0K · 1 笔出口 $77.0K · 4 笔2023-12进口 $15.7K · 3 笔出口 $29.6K · 5 笔2024-01进口 $59.5K · 2 笔出口 $77.6K · 4 笔2024-02进口 $4.9K · 2 笔出口 $22.5K · 3 笔2024-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $27.8K · 4 笔2024-04进口 $7.2K · 3 笔出口 $21.5K · 6 笔2024-05进口 $56.2K · 3 笔出口 $96.2K · 8 笔2024-06进口 $1.9K · 2 笔出口 $12.7K · 4 笔2024-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $28.5K · 5 笔2024-08进口 $4.1K · 2 笔出口 $23.2K · 3 笔2024-09进口 $56.1K · 2 笔出口 $81.0K · 5 笔2024-10进口 $988 · 1 笔出口 $23.3K · 3 笔2024-11进口 $5.8K · 1 笔出口 $21.8K · 3 笔2024-12进口 $41.4K · 3 笔出口 $31.9K · 5 笔2025-01进口 $49.4K · 6 笔出口 $104.2K · 4 笔2025-02进口 $3.5K · 2 笔出口 $19.7K · 4 笔2025-03进口 $7.9K · 2 笔出口 $15.1K · 3 笔2025-04进口 $55.8K · 2 笔出口 $82.9K · 4 笔2025-05进口 $46.4K · 3 笔出口 $81.6K · 4 笔2025-06进口 $5.2K · 1 笔出口 $36.5K · 5 笔2025-07进口 $86.8K · 2 笔出口 $132.0K · 6 笔2025-08进口 $62.7K · 3 笔出口 $98.3K · 6 笔2025-09进口 $36.6K · 3 笔出口 $66.8K · 6 笔2025-10进口 $54.6K · 1 笔出口 $92.1K · 3 笔2025-11进口 $90.3K · 3 笔出口 $145.5K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 4 笔2026-01进口 $133.7K · 3 笔出口 $140.1K · 7 笔2026-02进口 $35.3K · 2 笔出口 $58.9K · 4 笔2026-03进口 $4.1K · 1 笔出口 $80.7K · 5 笔2026-04进口 $83.7K · 2 笔出口 $86.1K · 6 笔

工商档案

企业注册号0202029227
企查查编码QVN1J5RVC4
成立日期2020-06-12
联系地址Số 58A Điện Biên Phủ, Phường Minh Khai, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG PHÁT
企业英文名称HOANG PHAT IMPORT EXPORT TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 514 tầng 5 toà nhà 9 tầng Nhà Khách Hải Quân, số 5 Lý Tự Trọng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
电话0901529392
邮箱hoangphat.hptrading@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
690320高铝耐火陶瓷
848320轴承座
851580其他焊接机
902680液体气体测量仪
401039其他橡胶带
401693非泡沫橡胶密封件
841350其他往复泵
844339单功能打印机
847190数据处理机

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
391910自粘塑料卷
392010乙烯聚合物塑料
902680液体气体测量仪
381190其他油类添加剂
690320高铝耐火陶瓷
731815钢铁螺钉螺栓
271019非轻质石油
848180阀门龙头
340250零售清洁粉剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国36$1.08M
日本40$99.2K
美国1$8.3K
奥地利2$514
马来西亚1$32

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南181$2.24M

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Deqing Xinyuan Import & Export Co., Ltd.中国10$555.2K其他薄木板、矿物棉
Deqing China-Africa Foreign Trade Port Co., Ltd.中国12$468.5K非电动叉车、电动叉车
Shanghai Jierida Precision Bearing Co., Ltd.中国23$71.8K滚珠轴承、轴承座
Quan Han Trading (Hong Kong) Co., Ltd.中国9$24.0K滚珠轴承、其他食品制剂
LINQING ZUOYU BEARING CO LTD中国香港10$19.8K滚珠轴承、非泡沫橡胶密封件
Finessco Resources Pte. Ltd.新加坡1$18.7K金属模具(非注塑)、绝缘电线
Heraeus Electro-Nite (Shanghai) Co., Ltd.中国1$11.2K测量仪器、切片机零件
Alibaba OneTouch Business Service (Dongguan) Co., Ltd.中国1$8.3K其他气泵、内燃机滤油器
Hangzhou Coditeck Digital Co., Ltd.中国2$3.5K其他印刷机零件、打字机色带
Xinxiang Chengde Energy Technology Equipment Co., Ltd.中国1$3.0K钢制气罐、氩气

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南171$2.22M烧碱溶液、其他塑料包装制品
Goodwe Vietnam Technology Co., Ltd.越南9$13.4K其他电路开关装置、其他塑料制品
SHIN-ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO., LTD - QUANG NINH BRANCH越南1$827非办公金属家具、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23高铝耐火陶瓷DEQING XINYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$15.5K
2026-04-23高铝耐火陶瓷DEQING XINYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$13.1K
2026-04-23高铝耐火陶瓷DEQING XINYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$9.3K
2026-04-23高铝耐火陶瓷DEQING XINYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$13.1K
2026-04-23高铝耐火陶瓷DEQING XINYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$15.5K
2026-04-23高铝耐火陶瓷DEQING XINYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$9.3K
2026-04-02滚珠轴承SHANGHAI JIERIDA PRECISION BEARING CO LTD中国$200
2026-04-02滚珠轴承SHANGHAI JIERIDA PRECISION BEARING CO LTD中国$55
2026-04-02滚珠轴承SHANGHAI JIERIDA PRECISION BEARING CO LTD中国$55
2026-04-02滚珠轴承SHANGHAI JIERIDA PRECISION BEARING CO LTD中国$110

出口(共 181)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29高铝耐火陶瓷SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$16.6K
2026-04-29高铝耐火陶瓷SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$12.6K
2026-04-29高铝耐火陶瓷SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$19.6K
2026-04-23非医用橡胶手套SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$4.5K
2026-04-23非医用橡胶手套SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$743
2026-04-23非医用橡胶手套SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$7.7K
2026-04-22自动断路器SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$332
2026-04-22液压气压阀门SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2026-04-22电力控制板SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$363
2026-04-22碳刷SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$321

相关企业 · 同类产品

Hoang Phat Import Export Trading Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →