Hoang Phat Import Export Trading Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 181 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HOàNG PHáT
75
进口笔数
181
出口笔数
$1.19M
进口金额
$2.24M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
15
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202029227 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1J5RVC4 |
| 成立日期 | 2020-06-12 |
| 联系地址 | Số 58A Điện Biên Phủ, Phường Minh Khai, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HOANG PHAT IMPORT EXPORT TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 514 tầng 5 toà nhà 9 tầng Nhà Khách Hải Quân, số 5 Lý Tự Trọng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | 0901529392 |
| 邮箱 | hoangphat.hptrading@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 848320 | 轴承座 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $1.08M |
| 日本 | 40 | $99.2K |
| 美国 | 1 | $8.3K |
| 奥地利 | 2 | $514 |
| 马来西亚 | 1 | $32 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 181 | $2.24M |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deqing Xinyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $555.2K | 其他薄木板、矿物棉 |
| Deqing China-Africa Foreign Trade Port Co., Ltd. | 中国 | 12 | $468.5K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Shanghai Jierida Precision Bearing Co., Ltd. | 中国 | 23 | $71.8K | 滚珠轴承、轴承座 |
| Quan Han Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $24.0K | 滚珠轴承、其他食品制剂 |
| LINQING ZUOYU BEARING CO LTD | 中国香港 | 10 | $19.8K | 滚珠轴承、非泡沫橡胶密封件 |
| Finessco Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $18.7K | 金属模具(非注塑)、绝缘电线 |
| Heraeus Electro-Nite (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 测量仪器、切片机零件 |
| Alibaba OneTouch Business Service (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 其他气泵、内燃机滤油器 |
| Hangzhou Coditeck Digital Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.5K | 其他印刷机零件、打字机色带 |
| Xinxiang Chengde Energy Technology Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 钢制气罐、氩气 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 171 | $2.22M | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| Goodwe Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 9 | $13.4K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| SHIN-ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO., LTD - QUANG NINH BRANCH | 越南 | 1 | $827 | 非办公金属家具、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 高铝耐火陶瓷 | DEQING XINYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-23 | 高铝耐火陶瓷 | DEQING XINYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-23 | 高铝耐火陶瓷 | DEQING XINYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-23 | 高铝耐火陶瓷 | DEQING XINYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-23 | 高铝耐火陶瓷 | DEQING XINYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-23 | 高铝耐火陶瓷 | DEQING XINYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-02 | 滚珠轴承 | SHANGHAI JIERIDA PRECISION BEARING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-02 | 滚珠轴承 | SHANGHAI JIERIDA PRECISION BEARING CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-04-02 | 滚珠轴承 | SHANGHAI JIERIDA PRECISION BEARING CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-04-02 | 滚珠轴承 | SHANGHAI JIERIDA PRECISION BEARING CO LTD | 中国 | $110 |
出口(共 181)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 高铝耐火陶瓷 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $16.6K |
| 2026-04-29 | 高铝耐火陶瓷 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $12.6K |
| 2026-04-29 | 高铝耐火陶瓷 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $19.6K |
| 2026-04-23 | 非医用橡胶手套 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-23 | 非医用橡胶手套 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $743 |
| 2026-04-23 | 非医用橡胶手套 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2026-04-22 | 自动断路器 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $332 |
| 2026-04-22 | 液压气压阀门 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $363 |
| 2026-04-22 | 碳刷 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $321 |