Ngan Hung Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 105 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ NGâN HùNG
0
进口笔数
105
出口笔数
$0
进口金额
$17.18M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301217264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN16RAKV4 |
| 成立日期 | 2022-08-10 |
| 联系地址 | Khu Phố Đạo Tú, Phường Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGÂN HÙNG |
| 企业英文名称 | NGAN HUNG TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Phố Đạo Tú, Phường Thuận Thành, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | 0866780118 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 105 | $17.18M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 44 | $15.60M | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Landmark International Co., Ltd. | 越南 | 42 | $1.55M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Vietnam Racing Products Co., Ltd. | 越南 | 7 | $13.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $6.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Synergy Hanil Precision Mfg Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 陶瓷磨轮 | CONG TY TNHH QUOC TE LANDMARK VIET NAM | 越南 | $253 |
| 2026-04-25 | 其他次氯酸盐 | CONG TY TNHH QUOC TE LANDMARK VIET NAM | 越南 | $52 |
| 2026-04-25 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY TNHH QUOC TE LANDMARK VIET NAM | 越南 | $32 |
| 2026-04-25 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH QUOC TE LANDMARK VIET NAM | 越南 | $8 |
| 2026-04-25 | 贱金属脚轮 | CONG TY TNHH QUOC TE LANDMARK VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-25 | 甜菜糖蜜 | CONG TY TNHH QUOC TE LANDMARK VIET NAM | 越南 | $46 |
| 2026-04-25 | 药芯焊丝 | CONG TY TNHH QUOC TE LANDMARK VIET NAM | 越南 | $245 |
| 2026-04-25 | 螺纹螺母 | CONG TY TNHH QUOC TE LANDMARK VIET NAM | 越南 | $8 |
| 2026-04-25 | 盐及氯化钠 | CONG TY TNHH QUOC TE LANDMARK VIET NAM | 越南 | $46 |
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH QUOC TE LANDMARK VIET NAM | 越南 | $105 |