Ngan Hung Trading & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 105 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ NGâN HùNG

0
进口笔数
105
出口笔数
$0
进口金额
$17.18M
出口金额
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301217264
企查查编码QVN16RAKV4
成立日期2022-08-10
联系地址Khu Phố Đạo Tú, Phường Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGÂN HÙNG
企业英文名称NGAN HUNG TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Phố Đạo Tú, Phường Thuận Thành, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
电话0866780118
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
680422陶瓷磨轮
730799其他钢铁管件
853650其他电气开关
391740塑料管件
320990水性聚合物涂料
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南105$17.18M

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Bright International Co., Ltd.越南44$15.60M其他纸制品、瓦楞纸箱
Landmark International Co., Ltd.越南42$1.55M瓦楞纸箱、其他纸制品
Vietnam Racing Products Co., Ltd.越南7$13.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南7$6.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Synergy Hanil Precision Mfg Co., Ltd.越南5$4.1K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25陶瓷磨轮CONG TY TNHH QUOC TE LANDMARK VIET NAM越南$253
2026-04-25其他次氯酸盐CONG TY TNHH QUOC TE LANDMARK VIET NAM越南$52
2026-04-25其他螺纹紧固件CONG TY TNHH QUOC TE LANDMARK VIET NAM越南$32
2026-04-25钢铁螺钉螺栓CONG TY TNHH QUOC TE LANDMARK VIET NAM越南$8
2026-04-25贱金属脚轮CONG TY TNHH QUOC TE LANDMARK VIET NAM越南$1.3K
2026-04-25甜菜糖蜜CONG TY TNHH QUOC TE LANDMARK VIET NAM越南$46
2026-04-25药芯焊丝CONG TY TNHH QUOC TE LANDMARK VIET NAM越南$245
2026-04-25螺纹螺母CONG TY TNHH QUOC TE LANDMARK VIET NAM越南$8
2026-04-25盐及氯化钠CONG TY TNHH QUOC TE LANDMARK VIET NAM越南$46
2026-04-24滚珠轴承CONG TY TNHH QUOC TE LANDMARK VIET NAM越南$105

相关企业 · 同类产品

Ngan Hung Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →