Hanwol Vina Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 190 笔 · 主营 其他缝纫机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HANWOL VINA
0
进口笔数
190
出口笔数
$0
进口金额
$1.25M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317842982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGAQD6C3 |
| 成立日期 | 2023-05-19 |
| 联系地址 | 172/21/7 Đường An Phú Đông 09, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HANWOL VINA |
| 企业英文名称 | HANWOL VINA SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 115 Đường Nguyễn Thị Nhuần, khu phố 8, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0363739825 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 853952 | LED灯 |
| 401035 | 硫化橡胶同步带 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 190 | $1.25M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 97 | $1.02M | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | 48 | $121.2K | 其他塑料制品、鞋靴零件 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 45 | $107.2K | 油漆溶剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 剪刀及刀片 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $925 |
| 2026-04-25 | 其他缝纫机零件 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $63 |
| 2026-04-25 | 其他手工工具 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $12 |
| 2026-04-25 | 其他缝纫机零件 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $7 |
| 2026-04-25 | 其他缝纫机零件 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $34 |
| 2026-04-25 | 其他机器刀具 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $92 |
| 2026-04-25 | 其他缝纫机零件 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $34 |
| 2026-04-25 | 硫化橡胶同步带 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $4 |
| 2026-04-25 | 其他手工工具 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $12 |
| 2026-04-25 | 其他缝纫机零件 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $0 |