Hanwol Vina Trading Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 190 笔 · 主营 其他缝纫机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HANWOL VINA

0
进口笔数
190
出口笔数
$0
进口金额
$1.25M
出口金额
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $88.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $88.6K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $88.6K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 6 笔

工商档案

企业注册号0317842982
企查查编码QVNGAQD6C3
成立日期2023-05-19
联系地址172/21/7 Đường An Phú Đông 09, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HANWOL VINA
企业英文名称HANWOL VINA SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址115 Đường Nguyễn Thị Nhuần, khu phố 8, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0363739825
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件
340250零售清洁粉剂
820890其他机器刀具
848210滚珠轴承
821300剪刀及刀片
392043PVC塑料板材
853650其他电气开关
820559其他手工工具
853952LED灯
401035硫化橡胶同步带

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南190$1.25M

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南97$1.02M鞋靴零件、聚合物胶粘剂
TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd.越南48$121.2K其他塑料制品、鞋靴零件
TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company越南45$107.2K油漆溶剂、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 190)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25剪刀及刀片TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO越南$925
2026-04-25其他缝纫机零件TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO越南$63
2026-04-25其他手工工具TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO越南$12
2026-04-25其他缝纫机零件TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO越南$7
2026-04-25其他缝纫机零件TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO越南$34
2026-04-25其他机器刀具TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO越南$92
2026-04-25其他缝纫机零件TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO越南$34
2026-04-25硫化橡胶同步带TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南$4
2026-04-25其他手工工具TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO越南$12
2026-04-25其他缝纫机零件TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO越南$0

相关企业 · 同类产品

Hanwol Vina Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →