Quang Phu Print Technology Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 116 笔 · 主营 印刷版及石印石

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHệ IN QUANG PHú

0
进口笔数
116
出口笔数
$0
进口金额
$209.7K
出口金额
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号2301220468
企查查编码QVND5X7Q3W
成立日期2022-09-21
联系地址Khu Thái Bảo, Phường Nam Sơn, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ IN QUANG PHÚ
企业英文名称QUANG PHU PRINT TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Thái Bảo, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh
经营范围4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7820 - Cung ứng lao động tạm thời
电话+84983558224
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
844250印刷版及石印石
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392099其他塑料片材
691490其他陶瓷制品
321519非黑印刷油墨
381400油漆溶剂
392310塑料包装箱
820890其他机器刀具
844339单功能打印机

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南116$209.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Woojeon Vina Co., Ltd.越南39$86.3K聚碳酸酯、其他钢铁制品
Woojeon Vina Co., Ltd.越南36$76.7K其他塑料制品、油漆溶剂
Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd.越南34$30.5K其他塑料制品、绝缘电线
Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd.越南2$12.4K聚碳酸酯、ABS共聚物
Meiko Vietnam Co., Ltd.越南5$3.8K聚碳酸酯、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 116)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10其他塑料片材WOOJEON VINA CO LTD越南$5
2026-04-10其他钢铁制品WOOJEON VINA CO LTD越南$1.1K
2026-04-10其他钢铁制品WOOJEON VINA CO LTD越南$1.1K
2026-04-10其他陶瓷制品WOOJEON VINA CO LTD越南$165
2026-04-10其他陶瓷制品WOOJEON VINA CO LTD越南$165
2026-04-10其他塑料片材WOOJEON VINA CO LTD越南$5
2026-04-09印刷版及石印石WOOJEON VINA CO LTD越南$100
2026-04-09印刷版及石印石WOOJEON VINA CO LTD越南$228
2026-04-09印刷版及石印石WOOJEON VINA CO LTD越南$228
2026-04-09印刷版及石印石WOOJEON VINA CO LTD越南$100

相关企业 · 同类产品

Quang Phu Print Technology Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →