Quang Phu Print Technology Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 116 笔 · 主营 印刷版及石印石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHệ IN QUANG PHú
0
进口笔数
116
出口笔数
$0
进口金额
$209.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301220468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND5X7Q3W |
| 成立日期 | 2022-09-21 |
| 联系地址 | Khu Thái Bảo, Phường Nam Sơn, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ IN QUANG PHÚ |
| 企业英文名称 | QUANG PHU PRINT TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Thái Bảo, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84983558224 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 844339 | 单功能打印机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 116 | $209.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 39 | $86.3K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 36 | $76.7K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd. | 越南 | 34 | $30.5K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.4K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Meiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.8K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他塑料片材 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 其他陶瓷制品 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $165 |
| 2026-04-10 | 其他陶瓷制品 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $165 |
| 2026-04-10 | 其他塑料片材 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-09 | 印刷版及石印石 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-09 | 印刷版及石印石 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $228 |
| 2026-04-09 | 印刷版及石印石 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $228 |
| 2026-04-09 | 印刷版及石印石 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $100 |