Xingda Smart Equipment Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THIếT Bị THôNG MINH XINGDA (VIệT NAM)
5
进口笔数
17
出口笔数
$20.1K
进口金额
$43.3K
出口金额
2026-01-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301246089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27MEK3B |
| 成立日期 | 2023-05-29 |
| 联系地址 | Số 55, Đường Hoàng Hoa Thám, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ THÔNG MINH XINGDA (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | XINGDA SMART EQUIPMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED (VIETNAM) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55, Đường Hoàng Hoa Thám, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 电话 | +84327229987 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 848640 | 半导体制造设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 853952 | LED灯 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 340120 | 其他形状肥皂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $20.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $43.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Singsun Electronic Science & Tech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $20.1K | 其他功能机器、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Streamax Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $32.3K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.4K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Fuan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.7K | 其他塑料制品、乙烯聚合物塑料 |
| Growatt Vietnam New Energy Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $760 | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 其他钢铁制品 | SINGSUN ELECTRONIC SCIENCE & TECH CO LTD | 中国 | $705 |
| 2025-07-07 | 其他钢铁制品 | SINGSUN ELECTRONIC SCIENCE & TECH CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-07 | 其他钢铁制品 | SINGSUN ELECTRONIC SCIENCE & TECH CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-01-22 | 非注塑模具 | SINGSUN ELECTRONIC SCIENCE & TECH CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-01-22 | 其他钢铁制品 | SINGSUN ELECTRONIC SCIENCE & TECH CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-09-17 | 气体过滤机械 | SINGSUN ELECTRONIC SCIENCE & TECH CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-06-06 | 其他功能机器 | SINGSUN ELECTRONIC SCIENCE & TECH CO LTD | 中国 | $900 |
| 2024-06-06 | 其他功能机器 | SINGSUN ELECTRONIC SCIENCE & TECH CO LTD | 中国 | $390 |
| 2024-06-06 | 其他功能机器 | SINGSUN ELECTRONIC SCIENCE & TECH CO LTD | 中国 | $390 |
| 2024-06-06 | 功能机器零件 | SINGSUN ELECTRONIC SCIENCE & TECH CO LTD | 中国 | $2.5K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | FUAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | FUAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-04-06 | 电测仪表 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-06 | 纸质文具 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $632 |
| 2026-04-06 | 纸质文具 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $632 |
| 2026-04-06 | 电测仪表 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-06 | 其他塑料包装制品 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-06 | 其他塑料包装制品 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-03-16 | 其他形状肥皂 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-03-16 | 零售清洁粉剂 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $54 |