Ocean Inks Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OCEAN INKS
19
进口笔数
84
出口笔数
$883.8K
进口金额
$769.3K
出口金额
2026-06-03
最近进口
2026-06-26
最近出口
5
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202208096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFKU8T5U |
| 成立日期 | 2023-07-20 |
| 联系地址 | Thửa đất số 67-1 và 66-2 tờ bản đồ số 193-A-3, xóm 2 thôn Câu Thượng, Xã Quang Hưng, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OCEAN INKS |
| 企业英文名称 | OCEAN INKS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 67-1 và 66-2 tờ bản đồ số 193-A-3, xóm 2 thôn Câ, Xã An Quang, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 0395810007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $883.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 萨摩亚 | 23 | $570.7K |
| 越南 | 58 | $180.3K |
| 伯利兹 | 3 | $18.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yuhong Foreign Trade Comprehensive Service Co., Ltd. | 中国 | 9 | $414.4K | 皮革加工机械、其他丙烯酸聚合物 |
| Dongguan Yuhong Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 7 | $350.9K | 非黑印刷油墨、其他丙烯酸聚合物 |
| Dongguan Runchi Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.3K | 聚合物胶粘剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Ocean Chemicals Ltd. | 中国 | 1 | $44.4K | 丙烯酸/乙烯涂料、其他丙烯酸聚合物 |
| OCEAN CHEMICALS LTD | 中国香港 | 1 | $28.9K | 丙烯酸/乙烯涂料、其他丙烯酸聚合物 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lientex LLC | 萨摩亚 | 23 | $570.7K | 瓦楞纸箱、淀粉胶 |
| Lientex LLC | 越南 | 9 | $138.9K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $23.8K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
| RIGHT STAR ENTERPRISES LIMITED | 伯利兹 | 3 | $18.3K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 22 | $9.0K | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
| Right Star Enterprises Ltd. | 越南 | 2 | $8.6K | 瓦楞纸板、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 其他丙烯酸聚合物 | Dongguan Yuhong Foreign Trade Comprehensive Service Co., Ltd. | 中国 | $255 |
| 2026-06-03 | 其他丙烯酸聚合物 | Dongguan Yuhong Foreign Trade Comprehensive Service Co., Ltd. | 中国 | $754 |
| 2026-06-03 | 塑料包装箱 | Dongguan Yuhong Foreign Trade Comprehensive Service Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-03 | 其他丙烯酸聚合物 | Dongguan Yuhong Foreign Trade Comprehensive Service Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-03 | 其他丙烯酸聚合物 | Dongguan Yuhong Foreign Trade Comprehensive Service Co., Ltd. | 中国 | $671 |
| 2026-06-03 | 其他丙烯酸聚合物 | Dongguan Yuhong Foreign Trade Comprehensive Service Co., Ltd. | 中国 | $864 |
| 2026-06-03 | 其他丙烯酸聚合物 | Dongguan Yuhong Foreign Trade Comprehensive Service Co., Ltd. | 中国 | $904 |
| 2026-06-03 | 其他丙烯酸聚合物 | Dongguan Yuhong Foreign Trade Comprehensive Service Co., Ltd. | 中国 | $864 |
| 2026-06-03 | 其他丙烯酸聚合物 | Dongguan Yuhong Foreign Trade Comprehensive Service Co., Ltd. | 中国 | $568 |
| 2026-06-01 | 其他丙烯酸聚合物 | OCEAN CHEMICALS LTD | 中国 | $978 |
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 黑色印刷墨水 | Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | $489 |
| 2026-06-26 | 黑色印刷墨水 | Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | $275 |
| 2026-06-26 | 黑色印刷墨水 | Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | $275 |
| 2026-06-26 | 非黑印刷油墨 | Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-06-26 | 黑色印刷墨水 | Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | $489 |
| 2026-06-26 | 非黑印刷油墨 | Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-06-11 | 黑色印刷墨水 | Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-06-11 | 黑色印刷墨水 | Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-06-10 | 非黑印刷油墨 | Lientex LLC | 萨摩亚 | $130 |
| 2026-06-10 | 非黑印刷油墨 | Lientex LLC | 萨摩亚 | $65 |