PISA Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 混合机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Pisa
27
进口笔数
0
出口笔数
$3.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103024549 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH6D0N54 |
| 成立日期 | 2008-11-21 |
| 联系地址 | Tầng 7, số 30 Mai Hắc Đế, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PISA |
| 企业英文名称 | PISA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, số 30 Mai Hắc Đế, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842439747569 |
| 传真 | +842439747569 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847982 | 混合机 |
| 845590 | 轧机零件 |
| 845530 | 金属轧机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 12 | $2.21M |
| 美国 | 6 | $794.5K |
| 芬兰 | 1 | $370.4K |
| 意大利 | 4 | $120.4K |
| 英国 | 1 | $71.0K |
| 中国 | 1 | $12.8K |
| 印度 | 2 | $7.2K |
| 罗马尼亚 | 1 | $164 |
| 匈牙利 | 1 | $98 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KSB Service GmbH | 德国 | 3 | $1.47M | 泵零件、其他离心泵 |
| SchauB Umwelttechnik GmbH | 德国 | 9 | $1.12M | 混合机、阀门龙头 |
| Eaton Electric (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $551.5K | 1000伏以下保险丝、自动断路器 |
| d2c80529362b7e9d64806171b6a16eda | 1 | $110.6K | ||
| Real-Time Robotics, Inc. | 美国 | 1 | $92.6K | 碎肉桂、其他电视摄像机 |
| Rotork Controls (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $71.0K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Nidec ASI S.p.A. | 意大利 | 1 | $62.0K | 变压器零件、静止变流器 |
| Danieli Co., Ltd. | 意大利 | 3 | $61.2K | 其他钢铁制品、齿轮及变速器 |
| Trusted Technology Solutions | 美国 | 2 | $52.6K | 未印刷标签、其他自动数据处理部件 |
| Danieli Automation S.p.A. | 意大利 | 1 | $4.3K | 电器装置零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 25-150公斤无人机 | REAL-TIME ROBOTICS INC. | 美国 | $31.6K |
| 2026-02-26 | 25-150公斤无人机 | REAL-TIME ROBOTICS INC. | 美国 | $61.0K |
| 2025-12-20 | 轴承座 | DANIELI CO., LTD. | 意大利 | $1.1K |
| 2025-12-20 | 轧机零件 | DANIELI CO., LTD. | 印度 | $5.1K |
| 2025-12-20 | 金属轧机 | DANIELI CO., LTD. | 意大利 | $14.2K |
| 2025-12-15 | 轧机零件 | DANIELI CO., LTD. | 印度 | $2.1K |
| 2025-09-16 | 混合机 | SchauB Umwelttechnik GmbH | 德国 | $104.4K |
| 2025-08-01 | 其他自动数据处理部件 | TRUSTED TECHNOLOGY SOLUTIONS | 美国 | $52.5K |
| 2025-07-07 | 混合机 | SchauB Umwelttechnik GmbH | 德国 | $196.0K |
| 2025-06-12 | 未印刷标签 | TRUSTED TECHNOLOGY SOLUTIONS | 美国 | $100 |