Leeson Commodities International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hàng Hóa Quốc Tế Leeson
- 邮箱7
74
进口笔数
0
出口笔数
$9.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106008778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKECX4HW |
| 成立日期 | 2012-10-09 |
| 联系地址 | Số 1, ngách 7 ngõ 381, đường Thụy Phương, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HÓA QUỐC TẾ LEESON |
| 企业英文名称 | LEESON COMMODITIES INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngách 7 ngõ 381, đường Thụy Phương, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84913366922 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 24 | $4.62M |
| 中非 | 30 | $2.34M |
| 刚果(金) | 7 | $1.74M |
| 刚果(布) | 12 | $934.9K |
| 苏里南 | 1 | $54.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG GREAT LUCK TRADE CO LTD | 中国香港 | 25 | $2.04M | 其他热带原木、6毫米以上沙比利木 |
| Societe de Commercialisation des Bois Tropicaux (SCBT) | 喀麦隆 | 8 | $1.69M | 其他粗加工木材 |
| Leeson Group International Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $1.14M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Blue Infinity Wood LLC | 喀麦隆 | 2 | $593.2K | 6毫米以上沙比利木、其他热带木材 |
| Negoce Des Bois D'Afrique | 刚果(金) | 3 | $372.2K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Ying Feng Import & Export Ltd. | 刚果(布) | 2 | $339.2K | 其他粗加工木材 |
| Vasto Legno S.p.A. | 意大利 | 2 | $336.3K | 其他热带木材、6毫米以上沙比利木 |
| Interholco AG | 喀麦隆 | 3 | $333.5K | 其他热带木材、6毫米以上沙比利木 |
| Yiwu Haotian Imp. & Exp. Co., Ltd. | 喀麦隆 | 4 | $237.8K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Interholco AG | 刚果(布) | 4 | $227.5K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 其他粗加工木材 | HONG KONG GREAT LUCK TRADE CO LTD | 中非 | $132.3K |
| 2026-02-27 | 其他粗加工木材 | HONG KONG GREAT LUCK TRADE CO LTD | 中非 | $112.3K |
| 2026-02-25 | 其他粗加工木材 | HONG KONG GREAT LUCK TRADE CO LTD | 中非 | $49.1K |
| 2026-02-25 | 其他粗加工木材 | HONG KONG GREAT LUCK TRADE CO LTD | 中非 | $53.4K |
| 2025-12-25 | 其他粗加工木材 | SOCIETE DE COMMERCIALISATION DES BOIS TROPICAUX (SCBT) | 喀麦隆 | $131.5K |
| 2025-12-24 | 其他粗加工木材 | HONG KONG GREAT LUCK TRADE CO LTD | 中非 | $145.1K |
| 2025-12-24 | 其他粗加工木材 | SOCIETE DE COMMERCIALISATION DES BOIS TROPICAUX (SCBT) | 喀麦隆 | $302.6K |
| 2025-12-09 | 其他粗加工木材 | HONG KONG GREAT LUCK TRADE CO LTD | 中非 | $54.2K |
| 2025-12-09 | 其他粗加工木材 | HONG KONG GREAT LUCK TRADE CO LTD | 中非 | $32.6K |
| 2025-12-09 | 其他粗加工木材 | AB TIMBER AGENCY EK | 中非 | $58.2K |