Leeson Commodities International Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 其他粗加工木材

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Hàng Hóa Quốc Tế Leeson

74
进口笔数
0
出口笔数
$9.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.17M20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $303.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $444.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $211.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $336.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $324.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $165.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $359.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $83.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $63.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $305.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $415.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $589.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $674.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $766.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $881.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $158.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $75.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $325.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.17M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $755.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $347.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $303.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $444.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $211.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $336.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $324.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $165.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $359.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $83.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $63.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $305.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $415.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $589.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $674.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $766.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $881.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $158.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $75.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $325.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.17M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $755.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $347.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106008778
企查查编码QVNKECX4HW
成立日期2012-10-09
联系地址Số 1, ngách 7 ngõ 381, đường Thụy Phương, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HÓA QUỐC TẾ LEESON
企业英文名称LEESON COMMODITIES INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 1, ngách 7 ngõ 381, đường Thụy Phương, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
电话+84913366922
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440399其他粗加工木材
4407996mm以上木材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
喀麦隆24$4.62M
中非30$2.34M
刚果(金)7$1.74M
刚果(布)12$934.9K
苏里南1$54.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HONG KONG GREAT LUCK TRADE CO LTD中国香港25$2.04M其他热带原木、6毫米以上沙比利木
Societe de Commercialisation des Bois Tropicaux (SCBT)喀麦隆8$1.69M其他粗加工木材
Leeson Group International Pte. Ltd.新加坡8$1.14M6mm以上木材、其他粗加工木材
Blue Infinity Wood LLC喀麦隆2$593.2K6毫米以上沙比利木、其他热带木材
Negoce Des Bois D'Afrique刚果(金)3$372.2K其他粗加工木材、6mm以上木材
Ying Feng Import & Export Ltd.刚果(布)2$339.2K其他粗加工木材
Vasto Legno S.p.A.意大利2$336.3K其他热带木材、6毫米以上沙比利木
Interholco AG喀麦隆3$333.5K其他热带木材、6毫米以上沙比利木
Yiwu Haotian Imp. & Exp. Co., Ltd.喀麦隆4$237.8K其他粗加工木材、6mm以上木材
Interholco AG刚果(布)4$227.5K6mm以上木材、其他粗加工木材

近期贸易明细

进口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27其他粗加工木材HONG KONG GREAT LUCK TRADE CO LTD中非$132.3K
2026-02-27其他粗加工木材HONG KONG GREAT LUCK TRADE CO LTD中非$112.3K
2026-02-25其他粗加工木材HONG KONG GREAT LUCK TRADE CO LTD中非$49.1K
2026-02-25其他粗加工木材HONG KONG GREAT LUCK TRADE CO LTD中非$53.4K
2025-12-25其他粗加工木材SOCIETE DE COMMERCIALISATION DES BOIS TROPICAUX (SCBT)喀麦隆$131.5K
2025-12-24其他粗加工木材HONG KONG GREAT LUCK TRADE CO LTD中非$145.1K
2025-12-24其他粗加工木材SOCIETE DE COMMERCIALISATION DES BOIS TROPICAUX (SCBT)喀麦隆$302.6K
2025-12-09其他粗加工木材HONG KONG GREAT LUCK TRADE CO LTD中非$54.2K
2025-12-09其他粗加工木材HONG KONG GREAT LUCK TRADE CO LTD中非$32.6K
2025-12-09其他粗加工木材AB TIMBER AGENCY EK中非$58.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Leeson Commodities International Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →