Viet Nam Motor Paint Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 丙烯酸乙烯漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SơN ô Tô VIệT NAM
20
进口笔数
2
出口笔数
$377.8K
进口金额
$59.5K
出口金额
2024-03-07
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107694569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUPC8VJG |
| 成立日期 | 2017-01-06 |
| 联系地址 | Số 303 – 305 tổ dân phố 04, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN Ô TÔ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM MOTOR PAINT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 303 – 305 tổ dân phố 04, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | 0463282378 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 266亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 271500 | 沥青混合物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390730 | 环氧树脂 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 800700 | 其他锡制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 9 | $263.6K |
| 意大利 | 8 | $61.0K |
| 韩国 | 5 | $28.8K |
| 英国 | 7 | $18.9K |
| 中国 | 3 | $4.3K |
| 澳大利亚 | 2 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $57.9K |
| 加拿大 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PPG Coatings (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 17 | $375.6K | 丙烯酸乙烯漆、聚合物基油漆 |
| Tongxiang Jiutong Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 钢铁容器<50升、油漆刷及滚筒 |
| PPM Industries S.p.A. | 意大利 | 1 | $122 | 自粘纸板、自粘塑料卷 |
| Stickon Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $20 | 印刷标签 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunrise Wheel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $57.9K | 铝合金型材、其他钢铁结构体 |
| VinFast Auto Canada Inc. | 加拿大 | 1 | $1.6K | 车身零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-07 | 印刷标签 | STICKON SDN BHD | 马来西亚 | $20 |
| 2024-01-30 | 其他锡制品 | TONGXIANG JIUTONG PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-09-12 | 其他塑料制品 | PPG COATINGS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 中国 | $290 |
| 2023-09-12 | 其他塑料制品 | PPG COATINGS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 中国 | $116 |
| 2023-08-25 | 聚合物基油漆 | PPG COATINGS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $199 |
| 2023-08-25 | 丙烯酸乙烯漆 | PPG COATINGS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 韩国 | $245 |
| 2023-08-25 | 其他塑料制品 | PPG COATINGS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 中国 | $1.8K |
| 2023-08-25 | 丙烯酸乙烯漆 | PPG COATINGS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 意大利 | $56 |
| 2023-08-25 | 其他塑料制品 | PPG COATINGS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 中国 | $157 |
| 2023-08-25 | 油漆溶剂 | PPG COATINGS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $78 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 环氧树脂 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $57.9K |
| 2024-01-09 | 其他皮革制品 | VINFAST AUTO CANADA INC | 加拿大 | $1.2K |
| 2024-01-08 | 其他锡制品 | VINFAST AUTO CANADA INC | 加拿大 | $404 |