Truong Phat Construction & Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 聚碳酸酯塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và XâY DựNG TRườNG PHáT
7
进口笔数
0
出口笔数
$313.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110059704 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNWVN4KW |
| 成立日期 | 2022-07-13 |
| 联系地址 | Thôn Đông, Xã Hồng Minh, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ XÂY DỰNG TRƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUONG PHAT CONSTRUCTION AND EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông, Xã Phượng Dực, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | 0869648631 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $313.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Unique Plastics Manufacturer Co., Ltd. | 中国 | 4 | $179.6K | 聚碳酸酯塑料片、塑料棒材及型材 |
| Baoding Hangmei Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $81.0K | 聚碳酸酯塑料片、聚碳酸酯 |
| Baoding Xinhai Plastic Sheet Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.2K | 聚碳酸酯塑料片、塑料棒材及型材 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-30 | 聚碳酸酯塑料片 | HEBEI UNIQUE PLASTICS MANUFACTURER CO. LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-07-30 | 聚碳酸酯塑料片 | HEBEI UNIQUE PLASTICS MANUFACTURER CO. LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-07-30 | 聚碳酸酯塑料片 | HEBEI UNIQUE PLASTICS MANUFACTURER CO. LTD | 中国 | $7.1K |
| 2024-07-30 | 聚碳酸酯塑料片 | HEBEI UNIQUE PLASTICS MANUFACTURER CO. LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-07-30 | 聚碳酸酯塑料片 | HEBEI UNIQUE PLASTICS MANUFACTURER CO. LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-07-30 | 聚碳酸酯塑料片 | HEBEI UNIQUE PLASTICS MANUFACTURER CO. LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-07-30 | 聚碳酸酯塑料片 | HEBEI UNIQUE PLASTICS MANUFACTURER CO. LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-07-30 | 其他塑料制品 | HEBEI UNIQUE PLASTICS MANUFACTURER CO. LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-07-30 | 聚碳酸酯塑料片 | HEBEI UNIQUE PLASTICS MANUFACTURER CO. LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-07-30 | 其他塑料制品 | HEBEI UNIQUE PLASTICS MANUFACTURER CO. LTD | 中国 | $1.5K |