Global Mekong Group Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN GLOBAL MEKONG

0
进口笔数
90
出口笔数
$0
进口金额
$3.57M
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $240.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $90.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $101.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $156.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $86.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $119.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $123.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $125.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $198.3K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $74.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $240.7K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $135.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $187.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $87.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $124.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $90.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $196.0K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $117.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $90.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $101.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $156.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $86.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $119.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $123.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $125.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $198.3K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $74.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $240.7K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $135.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $187.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $87.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $124.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $90.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $196.0K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $117.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0109170105
企查查编码QVNNVED7AR
成立日期2020-04-29
联系地址Số nhà 06, Ngõ 74, Đường Cổ Bản – Nhân Sơn, Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN GLOBAL MEKONG
企业英文名称GLOBAL MEKONG GROUP COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 06, Ngõ 74, Đường Cổ Bản – Nhân Sơn, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
电话+84838686369
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果
081060鲜榴莲
060490加工植物枝叶
121190药用植物
081090其他鲜果
070960鲜辣椒/甜椒
071080其他冷冻蔬菜
091099其他香料
121293食用甘蔗
080119其他椰子

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南20$1.12M
中国香港10$653.6K
新加坡11$429.9K
韩国8$323.6K
澳大利亚11$288.7K
乌克兰6$284.1K
印度5$218.6K
加拿大1$87.2K
美国10$70.4K
日本4$31.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HORIZON ASIAN PTE. LTD.新加坡16$1.02M冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
East China Seas Holdings Corp. Ltd.中国10$653.6K冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
East China Seas Holdings Corp., Ltd.越南5$312.3K冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
SOM International Co., Ltd.韩国4$301.0K其他冷冻水果坚果、冷冻草莓
AUS Asia Produce Pty Ltd澳大利亚11$288.7K干椰子、其他椰子
VERVEMAGNUM GLOBAL IMPEX PRIVATE LIMITED印度5$218.6K其他冷冻水果坚果、其他鲜果
Horeka Group LLC乌克兰3$147.9K其他冷冻蔬菜、冷冻豆类
JELLIO PTE. LTD.新加坡5$46.1K其他非酒精饮料、其他食品制剂
Fresh Food Co., Ltd.日本4$31.2K鲜榴莲、冷冻虾
Sing Hai Seafood Co., Ltd.加拿大6$0冻鲶鱼片、冷冻虾

近期贸易明细

出口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他冷冻蔬菜HORIZON ASIAN PTE. LTD.新加坡$12.1K
2026-06-29药用植物HORIZON ASIAN PTE. LTD.新加坡$10.0K
2026-06-29其他冷冻水果坚果HORIZON ASIAN PTE. LTD.新加坡$13.6K
2026-06-29其他冷冻水果坚果HORIZON ASIAN PTE. LTD.新加坡$31.0K
2026-06-29其他冷冻蔬菜HORIZON ASIAN PTE. LTD.新加坡$645
2026-06-29食用甘蔗HORIZON ASIAN PTE. LTD.新加坡$831
2026-06-27其他冷冻水果坚果VERVEMAGNUM GLOBAL IMPEX PRIVATE LIMITED印度$21.6K
2026-06-27其他冷冻水果坚果VERVEMAGNUM GLOBAL IMPEX PRIVATE LIMITED印度$1.7K
2026-06-13其他冷冻水果坚果AUS Asia Produce Pty Ltd澳大利亚$5.9K
2026-06-13其他冷冻水果坚果AUS Asia Produce Pty Ltd澳大利亚$17.8K

相关企业 · 同类产品

Global Mekong Group Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →