Global Mekong Group Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN GLOBAL MEKONG
0
进口笔数
75
出口笔数
$0
进口金额
$3.26M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109170105 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNVED7AR |
| 成立日期 | 2020-04-29 |
| 联系地址 | Số nhà 06, Ngõ 74, Đường Cổ Bản – Nhân Sơn, Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN GLOBAL MEKONG |
| 企业英文名称 | GLOBAL MEKONG GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 06, Ngõ 74, Đường Cổ Bản – Nhân Sơn, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84838686369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
| 121190 | 药用植物 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 091099 | 其他香料 |
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
| 121293 | 食用甘蔗 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $1.12M |
| 中国香港 | 10 | $653.6K |
| 韩国 | 8 | $323.6K |
| 乌克兰 | 6 | $284.1K |
| 新加坡 | 8 | $256.9K |
| 澳大利亚 | 9 | $236.4K |
| 印度 | 4 | $195.2K |
| 加拿大 | 1 | $87.2K |
| 美国 | 2 | $70.4K |
| 日本 | 4 | $31.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HORIZON ASIAN PTE. LTD. | 新加坡 | 13 | $849.0K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| East China Seas Holdings Corp. Ltd. | 中国 | 10 | $653.6K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| East China Seas Holdings Corp., Ltd. | 越南 | 5 | $312.3K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| SOM International | 印度 | 4 | $301.0K | 其他冷冻水果坚果、冷冻草莓 |
| AUS Asia Produce Pty Ltd | 澳大利亚 | 9 | $236.4K | 干椰子、其他椰子 |
| Vervemagnum Global Impex Private Ltd. | 印度 | 4 | $195.2K | 其他冷冻水果坚果、其他鲜果 |
| Horeka Group LLC | 乌克兰 | 3 | $147.9K | 其他冷冻蔬菜、冷冻豆类 |
| Horeca Group LLC | 乌克兰 | 3 | $136.2K | 其他冷冻水果坚果、其他加工水果 |
| JELLIO PTE. LTD. | 新加坡 | 4 | $35.1K | 801191、其他椰子 |
| Fresh Food Co., Ltd. | 日本 | 4 | $31.2K | 鲜榴莲、冷冻虾 |
近期贸易明细
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 加工植物枝叶 | AR1 GROUP INC | 美国 | $4.9K |
| 2026-03-20 | 番石榴芒果山竹 | AUS ASIA PRODUCE PTY LTD | 澳大利亚 | $16.6K |
| 2026-03-10 | 其他香料 | HORIZON ASIAN PTE. LTD. | 新加坡 | $583 |
| 2026-03-10 | 药用植物 | HORIZON ASIAN PTE. LTD. | 新加坡 | $6.2K |
| 2026-03-10 | 其他冷冻水果坚果 | HORIZON ASIAN PTE. LTD. | 新加坡 | $11.2K |
| 2026-03-10 | 其他冷冻水果坚果 | HORIZON ASIAN PTE. LTD. | 新加坡 | $45.7K |
| 2026-03-10 | 加工植物枝叶 | HORIZON ASIAN PTE. LTD. | 新加坡 | $10.1K |
| 2026-02-12 | FROZEN LEMONGRASS STICKS | SING HAI SEAFOOD CO. LTD. | 美国 | $0 |
| 2026-01-30 | 其他冷冻水果坚果 | HORIZON ASIAN PTE. LTD. | 新加坡 | $19.8K |
| 2026-01-30 | 加工植物枝叶 | HORIZON ASIAN PTE. LTD. | 新加坡 | $19.6K |