Xavie Trading Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ XAVIE
29
进口笔数
0
出口笔数
$410.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-11
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108803757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX0BJRH4 |
| 成立日期 | 2019-07-01 |
| 联系地址 | Số nhà 23M2, khu đô thị Yên Hòa, đường Trần Kim Xuyến, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XAVIE |
| 企业英文名称 | XAVIE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28, Lô 1B đường Trung Yên 11, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường |
| 电话 | 0967761119 |
| 邮箱 | trantruong.carrich@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 844110 | 纸张切割机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $410.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianqi International Import & Export Trade (Pingxiang) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $191.5K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、不锈钢家用制品 |
| Guangxi Yitiancheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $128.3K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、其他木家具 |
| Henan Young Bamboo Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.0K | 其他造纸机械、纸浆成型机 |
| Dongguan Merrock Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.8K | 金刚石砂轮、捣固机械 |
| Henan Yuancui Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.4K | 其他造纸机械、灌装封口机 |
| Henan Orange Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.9K | 面包面食机械、糖果制造机械 |
| Zhejiang Deheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 毡无纺布机械、其他橡塑机械 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 其他橡塑机械 | TIANQI INTERNATIONAL LMPORT & EXPORT TRADE (PING XIANG) CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-11-11 | 其他木工机床 | TIANQI INTERNATIONAL LMPORT & EXPORT TRADE (PING XIANG) CO LTD | 中国 | $860 |
| 2025-11-11 | 其他功能机器 | TIANQI INTERNATIONAL LMPORT & EXPORT TRADE (PING XIANG) CO LTD | 中国 | $596 |
| 2025-11-11 | 其他功能机器 | TIANQI INTERNATIONAL LMPORT & EXPORT TRADE (PING XIANG) CO LTD | 中国 | $397 |
| 2025-11-05 | 灌装封口机 | TIANQI INTERNATIONAL LMPORT & EXPORT TRADE (PING XIANG) CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-11-03 | 面包面食机械 | TIANQI INTERNATIONAL LMPORT & EXPORT TRADE (PING XIANG) CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-11-03 | 家用炊具 | TIANQI INTERNATIONAL LMPORT & EXPORT TRADE (PING XIANG) CO LTD | 中国 | $304 |
| 2025-09-25 | 灌装封口机 | TIANQI INTERNATIONAL LMPORT & EXPORT TRADE (PING XIANG) CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-06-13 | 热饮食品加热设备 | HENAN ORANGE MACHINE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-06-13 | 食品机械零件 | HENAN ORANGE MACHINE CO LTD | 中国 | $1.2K |