Havico Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HAVICO VIệT NAM
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
16
进口笔数
0
出口笔数
$181.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-01
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312634040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB3FVBMQ |
| 成立日期 | 2014-01-21 |
| 联系地址 | 468/4/2 Phan Văn Trị, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAVICO VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 468/4/2 Phan Văn Trị, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842866821881 |
| 邮箱 | kd.havico@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 1 | $74.2K |
| 德国 | 6 | $71.6K |
| 中国 | 2 | $21.0K |
| 日本 | 2 | $9.3K |
| 法国 | 5 | $5.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sioen Coated Fabrics (Shanghai) Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $74.2K | 非泡沫塑料片、PVC泡沫板 |
| Mehler Technologies GmbH | 德国 | 6 | $71.6K | 非泡沫塑料片、PVC塑料板材 |
| Jinan Hengsheng CNC Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $19.7K | 纺织物处理机 |
| Hiraoka & Co., Ltd. | 日本 | 2 | $9.3K | 塑料涂层织物、非泡沫塑料片 |
| Serge Ferrari SAS | 法国 | 2 | $4.9K | 非泡沫塑料片、PVC涂层织物 |
| Dongguan Sovetl Special Rope & Webbing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 其他人造窄幅布、窄幅弹性织物 |
| Serge Ferrari SAS | 新加坡 | 1 | $239 | 非泡沫塑料片、其他纺织制品 |
| Serge Ferrari | 法国 | 2 | $61 | 非泡沫塑料片、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 非泡沫塑料片 | SERGE FERRARI SAS | 法国 | $239 |
| 2025-10-10 | 纺织物处理机 | JINAN HENGSHENG CNC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2025-06-27 | 非泡沫塑料片 | SERGE FERRARI SAS | 法国 | $2.2K |
| 2025-06-27 | 非泡沫塑料片 | SERGE FERRARI SAS | 法国 | $2.2K |
| 2025-06-05 | PVC泡沫板 | Hiraoka & Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2025-05-13 | 非泡沫塑料片 | MEHLER TEXNOLOGIES GMBH | 德国 | $5.1K |
| 2025-04-14 | 泡沫聚氯乙烯板 | HIRAOKA & CO LTD | 日本 | $6.8K |
| 2025-04-14 | 非泡沫塑料片 | MEHLER TEXNOLOGIES GMBH | 德国 | $6.5K |
| 2025-04-09 | 商业广告材料 | SERGE FERRARI | 法国 | $16 |
| 2025-03-06 | 非泡沫塑料片 | SERGE FERRARI SAS | 法国 | $587 |