A Chau Hong Phong Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 木制厨房家具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên á Châu Hồng Phong

0
进口笔数
49
出口笔数
$0
进口金额
$788.8K
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号3702132718
企查查编码QVNAM7NY1G
成立日期2012-12-05
联系地址Thửa đất số 424, Tờ bản đồ số 25, Tổ 20, khu phố An Hòa, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN Á CHÂU HỒNG PHONG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842743589766
邮箱tuyetnhihuang@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940340木制厨房家具
940169木制座椅
940161软垫木座椅
940191木制座椅零件
940389藤柳家具
691390其他陶瓷装饰品
940199汽车座椅零件
681099其他水泥制品
940330木制办公家具
940360其他木家具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本49$788.1K
越南4$664

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Great Auspice Ltd.日本29$510.8K木制厨房家具、木制座椅
Home Fouder Ltd.日本13$177.8K木制餐具、木制厨房家具
HOME FOUDER LTD中国台湾3$58.3K木制座椅、其他木家具
GREAT AUSPICE LTD中国香港3$33.2K软垫木座椅、木制厨房家具
Swanson Inc.日本1$8.0K木制餐具、木制餐具
Home Fouder Ltd.越南4$664其他水泥制品、其他陶瓷装饰品

近期贸易明细

出口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他木家具HOME FOUDER LTD日本$1.1K
2026-04-28木制厨房家具HOME FOUDER LTD日本$104
2026-04-28其他座椅HOME FOUDER LTD日本$10
2026-04-28木制厨房家具HOME FOUDER LTD日本$9.7K
2026-04-28其他木家具HOME FOUDER LTD日本$1.7K
2026-04-28木制厨房家具HOME FOUDER LTD日本$5.2K
2026-04-28其他木家具HOME FOUDER LTD日本$2.3K
2026-04-28木制座椅HOME FOUDER LTD日本$36
2026-04-09木制餐具SWANSON INC日本$967
2026-04-09木制品SWANSON INC日本$1.1K

相关企业 · 同类产品

A Chau Hong Phong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →