A Chau Hong Phong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 木制厨房家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên á Châu Hồng Phong
0
进口笔数
49
出口笔数
$0
进口金额
$788.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702132718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAM7NY1G |
| 成立日期 | 2012-12-05 |
| 联系地址 | Thửa đất số 424, Tờ bản đồ số 25, Tổ 20, khu phố An Hòa, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN Á CHÂU HỒNG PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842743589766 |
| 邮箱 | tuyetnhihuang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 49 | $788.1K |
| 越南 | 4 | $664 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Great Auspice Ltd. | 日本 | 29 | $510.8K | 木制厨房家具、木制座椅 |
| Home Fouder Ltd. | 日本 | 13 | $177.8K | 木制餐具、木制厨房家具 |
| HOME FOUDER LTD | 中国台湾 | 3 | $58.3K | 木制座椅、其他木家具 |
| GREAT AUSPICE LTD | 中国香港 | 3 | $33.2K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Swanson Inc. | 日本 | 1 | $8.0K | 木制餐具、木制餐具 |
| Home Fouder Ltd. | 越南 | 4 | $664 | 其他水泥制品、其他陶瓷装饰品 |
近期贸易明细
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他木家具 | HOME FOUDER LTD | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 木制厨房家具 | HOME FOUDER LTD | 日本 | $104 |
| 2026-04-28 | 其他座椅 | HOME FOUDER LTD | 日本 | $10 |
| 2026-04-28 | 木制厨房家具 | HOME FOUDER LTD | 日本 | $9.7K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | HOME FOUDER LTD | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 木制厨房家具 | HOME FOUDER LTD | 日本 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | HOME FOUDER LTD | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 木制座椅 | HOME FOUDER LTD | 日本 | $36 |
| 2026-04-09 | 木制餐具 | SWANSON INC | 日本 | $967 |
| 2026-04-09 | 木制品 | SWANSON INC | 日本 | $1.1K |