Qualitex Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 猫狗粮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUALITEX
- Facebook1
7
进口笔数
16
出口笔数
$59.5K
进口金额
$408.5K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317758794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN9M4RFJ |
| 成立日期 | 2023-03-29 |
| 联系地址 | 55/18 Đường 48, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUALITEX |
| 企业英文名称 | QUALITEX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 72/11/10, Đường số 4, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84398692380 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 843810 | 面包面食机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230910 | 猫狗粮 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $59.4K |
| 美国 | 2 | $45 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 1 | $99.3K |
| 美国 | 4 | $57.8K |
| 越南 | 1 | $17.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weihai Haodong Packing Co., Ltd. | 中国 | 4 | $55.4K | 聚乙烯袋、其他塑料包装制品 |
| Henan Domax Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 果蔬加工机械、其他功能机器 |
| SHORTCUT NUT LLC | 美国 | 2 | $45 | 高淀粉甘薯 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHORTCUT NUT LLC | 美国 | 14 | $291.7K | 猫狗粮、其他含油籽仁 |
| DVS Import & Export Ltd. | 巴西 | 1 | $99.3K | PP/PE编织袋 |
| Skopa Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.5K | 烘焙咖啡、其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 聚乙烯袋 | WEIHAI HAODONG PACKING CO LTD | 中国 | $539 |
| 2026-03-24 | 聚乙烯袋 | WEIHAI HAODONG PACKING CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-03-24 | 聚乙烯袋 | WEIHAI HAODONG PACKING CO LTD | 中国 | $573 |
| 2026-03-24 | 聚乙烯袋 | WEIHAI HAODONG PACKING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-24 | 聚乙烯袋 | WEIHAI HAODONG PACKING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-24 | 聚乙烯袋 | WEIHAI HAODONG PACKING CO LTD | 中国 | $587 |
| 2026-01-08 | 面包面食机械 | HENAN DOMAX MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-08-18 | 聚乙烯袋 | WEIHAI HAODONG PACKING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-08-18 | 聚乙烯袋 | WEIHAI HAODONG PACKING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-08-15 | 高淀粉甘薯 | SHORTCUT NUT LLC | 美国 | $30 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 猫狗粮 | SHORTCUT NUT LLC | — | $21.4K |
| 2026-04-29 | 猫狗粮 | SHORTCUT NUT LLC | — | $7.8K |
| 2026-04-22 | 猫狗粮 | SHORTCUT NUT LLC | — | $24.2K |
| 2026-04-22 | 猫狗粮 | SHORTCUT NUT LLC | — | $4.7K |
| 2026-04-13 | 猫狗粮 | SHORTCUT NUT LLC | — | $1.0K |
| 2026-04-13 | 猫狗粮 | SHORTCUT NUT LLC | — | $12.6K |
| 2026-04-13 | 猫狗粮 | SHORTCUT NUT LLC | — | $4.8K |
| 2026-04-13 | 猫狗粮 | SHORTCUT NUT LLC | — | $562 |
| 2026-04-13 | 猫狗粮 | SHORTCUT NUT LLC | — | $5.7K |
| 2026-04-09 | 猫狗粮 | SHORTCUT NUT LLC | — | $14.3K |