An Phat Development & Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển An Phát
9
进口笔数
0
出口笔数
$191.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101906584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAES0KWU |
| 成立日期 | 2006-03-30 |
| 联系地址 | Số 7, ngách 98/14 Nguyễn Ngọc Nại, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 95 Suối Thông C2, Xã Đơn Dương, Lâm Đồng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | 02422429550 |
| 邮箱 | anphat.nhaluoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $186.8K |
| 中国台湾 | 1 | $4.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Baihui Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $97.5K | 其他塑料制品、非液压车辆千斤顶 |
| Hefei Grand Nets Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.1K | 合成机织布、公交卡车轮胎 |
| Anping Xingxin Metal Mesh Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.1K | 其他连续输送机、涂层钢丝制品 |
| Shandong Jienuo Thermostat Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.2K | 其他风扇、其他纸制品 |
| SONG HE SPRING CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $4.3K | 其他钢弹簧、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | HEFEI GRAND NETS CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | HEFEI GRAND NETS CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2025-07-17 | 齿轮及变速器 | BEIJING BAIHUI TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-07-17 | 电动绞车 | BEIJING BAIHUI TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-07-17 | 贱金属帽架 | BEIJING BAIHUI TRADING CO.,LTD | 中国 | $200 |
| 2025-07-17 | 非不锈钢对焊管件 | BEIJING BAIHUI TRADING CO.,LTD | 中国 | $190 |
| 2025-07-17 | 其他钢铁制品 | BEIJING BAIHUI TRADING CO.,LTD | 中国 | $400 |
| 2025-07-17 | 矿物棉 | BEIJING BAIHUI TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-07-17 | 其他钢铁结构体 | BEIJING BAIHUI TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-07-17 | 其他钢铁制品 | BEIJING BAIHUI TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |