Van Truong Thanh Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Vạn Trường Thành
22
进口笔数
0
出口笔数
$569.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106365970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3RD0GYB |
| 成立日期 | 2013-11-19 |
| 联系地址 | Nhà số 7, Ngõ 2, tập thể Cổ Ngựa, Tổ dân Phố 12, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẠN TRƯỜNG THÀNH |
| 企业英文名称 | VAN TRUONG THANH TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 15, Khu tập thể trường Cao đẳng xây dựng số 1, đường Trung Văn, tổ dân phố 15, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842435534188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $569.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou H.D.L. New Material Co., Ltd. | 中国 | 19 | $497.7K | 非泡沫塑料片、PVC泡沫板 |
| Guangdong Yidu Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $71.5K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | HANGZHOU H D L NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | HANGZHOU H D L NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | HANGZHOU H D L NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | HANGZHOU H D L NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | HANGZHOU H D L NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | HANGZHOU H D L NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | HANGZHOU H D L NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | HANGZHOU H D L NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | HANGZHOU H D L NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | HANGZHOU H D L NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.6K |