Electricity Grid Project Management & Technical Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 高压继电器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Kỹ THUậT Và QUảN Lý Dự áN LướI ĐIệN
137
进口笔数
11
出口笔数
$3.06M
进口金额
$220.1K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-26
最近出口
25
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108434884 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF656K7D |
| 成立日期 | 2018-09-14 |
| 联系地址 | Tầng 3, tòa văn phòng khu A, số 705 đường Lạc Long Quân, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ QUẢN LÝ DỰ ÁN LƯỚI ĐIỆN |
| 企业英文名称 | ELECTRICITY GRID PROJECT MANAGEMENT AND TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, tòa văn phòng khu A, số 705 đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02433688383 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853649 | 高压继电器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853210 | 电力电容器 |
| 853530 | 高压开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $1.22M |
| 美国 | 21 | $613.1K |
| 印度 | 18 | $436.7K |
| 西班牙 | 10 | $267.3K |
| 巴西 | 11 | $192.1K |
| 英国 | 20 | $163.9K |
| 中国台湾 | 16 | $109.6K |
| 土耳其 | 3 | $39.9K |
| 德国 | 1 | $18.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $197.4K |
| 英国 | 2 | $15.3K |
| 新加坡 | 1 | $5.9K |
| 中国台湾 | 1 | $848 |
| 加拿大 | 1 | $600 |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GE Grid Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 59 | $1.22M | 高压继电器、电器装置零件 |
| Shandong Taikai International Engineering Co., Ltd. | 中国 | 10 | $633.0K | 电力电容器、其他电感器 |
| GE VERNOVA T&D INDIA LIMITED | 印度 | 18 | $436.7K | 高压继电器、电器装置零件 |
| GE High Voltage Switchgear (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $147.4K | 高压开关、高压断路器 |
| Arteche DYH Electric Co., Ltd. | 中国 | 3 | $137.9K | 650kVA以下液体变压器、变压器零件 |
| ETHERWAN SYSTEMS INC | 中国台湾 | 16 | $109.6K | 通信设备、通信设备零件 |
| Hannibal Power & Technology | 土耳其 | 2 | $25.3K | 静止变流器、650kVA以下液体变压器 |
| Suzhou Porcelain Insulator Works Co., Ltd. | 中国 | 4 | $24.2K | 陶瓷绝缘子、980200 |
| Hangzhou Huasu Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.8K | 其他9030仪器、辐射检测仪器 |
| Shenzhen Gzcom Communication Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.8K | 通信设备、通信设备零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $126.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| JFE ENGINEERING INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $70.7K | 硬质PVC管、塑料管件 |
| GE Grid Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $21.8K | 高压继电器、电器装置零件 |
| ETHERWAN SYSTEMS INC | 中国台湾 | 1 | $848 | 通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 电器装置零件 | GE Grid Solutions Pte. Ltd. | 美国 | $7.6K |
| 2026-06-30 | 高压继电器 | GE Grid Solutions Pte. Ltd. | 美国 | $50.9K |
| 2026-06-29 | 电器装置零件 | GE Grid Solutions Pte. Ltd. | 英国 | $76 |
| 2026-06-25 | 通信设备 | ETHERWAN SYSTEMS INC | 中国台湾 | $848 |
| 2026-06-01 | 陶瓷绝缘子 | Shandong Taikai International Engineering Co., Ltd. | 中国 | $16.8K |
| 2026-05-22 | 陶瓷绝缘子 | Shandong Taikai International Engineering Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-05-22 | 陶瓷绝缘子 | Shandong Taikai International Engineering Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-05-20 | 通信设备 | GE Grid Solutions Pte. Ltd. | 巴西 | $8.3K |
| 2026-05-20 | 通信设备 | GE Grid Solutions Pte. Ltd. | 巴西 | $6.6K |
| 2026-05-20 | 通信设备 | GE Grid Solutions Pte. Ltd. | 巴西 | $8.1K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 高压继电器 | GE Grid Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | $5.9K |
| 2026-05-21 | 其他钢铁结构体 | Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $20.9K |
| 2026-05-21 | 其他钢铁结构体 | Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15.9K |
| 2026-05-21 | 其他钢铁结构体 | Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $905 |
| 2026-05-21 | 其他钢铁结构体 | Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.3K |
| 2026-05-21 | 通信设备 | ETHERWAN SYSTEMS INC | 中国台湾 | $848 |
| 2026-05-21 | 其他钢铁结构体 | Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $997 |
| 2026-05-20 | 其他钢铁结构体 | Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $905 |
| 2026-05-20 | 其他钢铁结构体 | Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.3K |
| 2026-05-20 | 其他钢铁结构体 | Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15.9K |