Southern Equipment Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 电测仪表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI THIếT Bị MIềN NAM
14
进口笔数
0
出口笔数
$17.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317448351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV2QRCBV |
| 成立日期 | 2022-08-25 |
| 联系地址 | 30/8/10 Thống Nhất, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | SOUTHERN EQUIPMENT MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 30/8/10 Thống Nhất, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84983618191 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 851440 | 感应加热设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 9 | $11.2K |
| 中国 | 3 | $4.9K |
| 英国 | 2 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solar Ndtt | 印度 | 9 | $11.2K | 不锈钢冷拔管、其他钛制品 |
| Shandong Gangpu Metal Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、焊接方钢管 |
| Artech Services Ltd. | 英国 | 1 | $1.1K | 工业炉具零件、自动电阻焊机 |
| WENZHOU AURORA TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $800 | 其他测量仪器、图像投影放大设备 |
| Xograph Healthcare Ltd. | 英国 | 1 | $631 | 分析仪器 |
| Qingdao Madun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54 | 其他户外娱乐设备、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 不锈钢冷拔管 | SOLAR NDTT | 印度 | $11 |
| 2025-10-27 | 精炼铜管 | Solar Ndtt | 印度 | $14 |
| 2025-10-27 | 精炼铜管 | Solar Ndtt | 印度 | $17 |
| 2025-10-27 | 电测仪表 | SOLAR NDTT | 印度 | $25 |
| 2025-10-27 | 精炼铜管 | SOLAR NDTT | 印度 | $9 |
| 2025-10-27 | 不锈钢冷拔管 | SOLAR NDTT | 印度 | $9 |
| 2025-10-27 | 电测仪表 | SOLAR NDTT | 印度 | $29 |
| 2025-08-08 | 不锈钢冷拔管 | SOLAR NDTT | 印度 | $180 |
| 2025-03-18 | 分析仪器 | Xograph Healthcare Ltd. | 英国 | $631 |
| 2025-01-15 | 其他测量仪器 | WENZHOU AURORA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $800 |